Gwangmyeong (광명) → Gyeongju (경주): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:32 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:52 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 18 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 41 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:32 | 07:15 | Ktx 1 | 1 giờ 43 phút | 42,100 won |
| 05:46 | 07:41 | Ktx 3 | 1 giờ 55 phút | 42,100 won |
| 06:52 | 08:46 | Ktx 9 | 1 giờ 54 phút | 42,100 won |
| 08:09 | 09:50 | Ktx 15 | 1 giờ 41 phút | 42,100 won |
| 08:17 | 10:11 | Ktx 17 | 1 giờ 54 phút | 42,100 won |
| 09:52 | 11:49 | KTX-Sancheon (A-type) 23 | 1 giờ 57 phút | 41,600 won |
| 10:17 | 12:11 | Ktx 25 | 1 giờ 54 phút | 42,100 won |
| 11:17 | 13:06 | Ktx 29 | 1 giờ 49 phút | 42,100 won |
| 12:17 | 14:06 | Ktx 31 | 1 giờ 49 phút | 42,100 won |
| 13:17 | 15:18 | KTX-Sancheon 35 | 2 giờ 1 phút | 42,100 won |
| 14:47 | 16:36 | KTX-Sancheon 45 | 1 giờ 49 phút | 42,100 won |
| 14:47 | 16:36 | KTX-Sancheon (B-type) 9045 | 1 giờ 49 phút | 42,100 won |
| 17:18 | 19:11 | Ktx 57 | 1 giờ 53 phút | 42,100 won |
| 17:42 | 19:36 | Ktx 59 | 1 giờ 54 phút | 42,100 won |
| 18:43 | 20:38 | Ktx 65 | 1 giờ 55 phút | 42,100 won |
| 19:39 | 21:20 | Ktx 67 | 1 giờ 41 phút | 42,100 won |
| 21:16 | 23:10 | Ktx 75 | 1 giờ 54 phút | 42,100 won |
| 21:52 | 23:44 | KTX-Sancheon (B-type) 79 | 1 giờ 52 phút | 42,100 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:32 | 07:15 | Ktx 1 | 1 giờ 43 phút | 42,100 won |
| 05:46 | 07:41 | Ktx 3 | 1 giờ 55 phút | 42,100 won |
| 06:52 | 08:46 | Ktx 9 | 1 giờ 54 phút | 42,100 won |
| 08:09 | 09:50 | Ktx 15 | 1 giờ 41 phút | 42,100 won |
| 08:17 | 10:11 | Ktx 17 | 1 giờ 54 phút | 42,100 won |
| 09:52 | 11:49 | KTX-Sancheon (A-type) 23 | 1 giờ 57 phút | 41,600 won |
| 10:17 | 12:11 | Ktx 25 | 1 giờ 54 phút | 42,100 won |
| 11:17 | 13:06 | Ktx 29 | 1 giờ 49 phút | 42,100 won |
| 12:17 | 14:06 | Ktx 31 | 1 giờ 49 phút | 42,100 won |
| 13:17 | 15:18 | KTX-Sancheon 35 | 2 giờ 1 phút | 42,100 won |
| 14:47 | 16:36 | KTX-Sancheon 45 | 1 giờ 49 phút | 42,100 won |
| 15:01 | 16:54 | Ktx 147 | 1 giờ 53 phút | 42,100 won |
| 17:18 | 19:11 | Ktx 57 | 1 giờ 53 phút | 42,100 won |
| 17:42 | 19:36 | Ktx 59 | 1 giờ 54 phút | 42,100 won |
| 18:43 | 20:38 | Ktx 65 | 1 giờ 55 phút | 42,100 won |
| 19:39 | 21:20 | Ktx 67 | 1 giờ 41 phút | 42,100 won |
| 20:13 | 21:59 | Ktx 155 | 1 giờ 46 phút | 42,100 won |
| 21:16 | 23:10 | Ktx 75 | 1 giờ 54 phút | 42,100 won |
| 21:52 | 23:44 | KTX-Sancheon (B-type) 79 | 1 giờ 52 phút | 42,100 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.