Gyeongju (경주) → Gwangmyeong (광명): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:47 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:03 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 14 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 49 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:47 | 07:38 | Ktx 4 | 1 giờ 51 phút | 42,100 won |
| 06:33 | 08:34 | KTX-Sancheon 8 | 2 giờ 1 phút | 42,100 won |
| 06:44 | 08:45 | KTX-Sancheon (A-type) 10 | 2 giờ 1 phút | 42,100 won |
| 07:57 | 09:57 | Ktx 14 | 2 giờ 0 phút | 41,600 won |
| 09:14 | 11:04 | Ktx 18 | 1 giờ 50 phút | 42,100 won |
| 10:24 | 12:14 | Ktx 28 | 1 giờ 50 phút | 42,100 won |
| 11:29 | 13:27 | Ktx 32 | 1 giờ 58 phút | 42,100 won |
| 16:50 | 18:46 | KTX-Sancheon 50 | 1 giờ 56 phút | 42,100 won |
| 17:24 | 19:13 | Ktx 56 | 1 giờ 49 phút | 42,100 won |
| 17:49 | 19:44 | Ktx 60 | 1 giờ 55 phút | 42,100 won |
| 19:07 | 21:04 | Ktx 64 | 1 giờ 57 phút | 42,100 won |
| 20:13 | 22:02 | Ktx 70 | 1 giờ 49 phút | 42,100 won |
| 21:35 | 23:25 | Ktx 76 | 1 giờ 50 phút | 42,100 won |
| 22:03 | 23:52 | Ktx 78 | 1 giờ 49 phút | 42,100 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:47 | 07:38 | Ktx 4 | 1 giờ 51 phút | 42,100 won |
| 06:33 | 08:34 | KTX-Sancheon 8 | 2 giờ 1 phút | 42,100 won |
| 06:44 | 08:45 | Ktx 142 | 2 giờ 1 phút | 42,100 won |
| 07:57 | 09:57 | Ktx 14 | 2 giờ 0 phút | 41,600 won |
| 08:40 | 10:35 | Ktx 146 | 1 giờ 55 phút | 42,100 won |
| 09:14 | 11:04 | Ktx 18 | 1 giờ 50 phút | 42,100 won |
| 10:24 | 12:14 | Ktx 28 | 1 giờ 50 phút | 42,100 won |
| 11:29 | 13:27 | Ktx 32 | 1 giờ 58 phút | 42,100 won |
| 15:35 | 17:25 | Ktx 150 | 1 giờ 50 phút | 42,100 won |
| 16:50 | 18:46 | Ktx 152 | 1 giờ 56 phút | 42,100 won |
| 17:24 | 19:13 | Ktx 56 | 1 giờ 49 phút | 42,100 won |
| 17:49 | 19:44 | Ktx 60 | 1 giờ 55 phút | 42,100 won |
| 19:07 | 21:04 | Ktx 64 | 1 giờ 57 phút | 42,100 won |
| 20:13 | 22:02 | Ktx 70 | 1 giờ 49 phút | 42,100 won |
| 21:35 | 23:25 | Ktx 76 | 1 giờ 50 phút | 42,100 won |
| 22:03 | 23:52 | Ktx 78 | 1 giờ 49 phút | 42,100 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.