Gwangmyeong (광명) → Jinju (진주): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:22 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:57 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 7 |
| Thời gian ngắn nhất | 3 giờ 11 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:22 | 08:33 | KTX-Sancheon 201 | 3 giờ 11 phút | 50,400 won |
| 05:57 | 09:16 | KTX-Sancheon 203 | 3 giờ 19 phút | 50,400 won |
| 08:42 | 12:00 | Ktx 205 | 3 giờ 18 phút | 49,900 won |
| 09:52 | 13:07 | KTX-Sancheon (A-type) 209 | 3 giờ 15 phút | 49,900 won |
| 10:26 | 13:43 | Ktx 211 | 3 giờ 17 phút | 50,400 won |
| 11:02 | 14:20 | KTX-Sancheon (A-type) 213 | 3 giờ 18 phút | 50,400 won |
| 20:57 | 00:16 | KTX-Sancheon 227 | 3 giờ 19 phút | 50,400 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:22 | 08:33 | KTX-Sancheon 201 | 3 giờ 11 phút | 50,400 won |
| 05:57 | 09:16 | KTX-Sancheon 203 | 3 giờ 19 phút | 50,400 won |
| 06:22 | 09:46 | KTX-Sancheon (A-type) 231 | 3 giờ 24 phút | 50,400 won |
| 08:42 | 12:00 | Ktx 205 | 3 giờ 18 phút | 49,900 won |
| 09:52 | 13:07 | KTX-Sancheon (A-type) 209 | 3 giờ 15 phút | 49,900 won |
| 10:26 | 13:43 | Ktx 211 | 3 giờ 17 phút | 50,400 won |
| 11:02 | 14:20 | KTX-Sancheon (A-type) 213 | 3 giờ 18 phút | 50,400 won |
| 16:15 | 19:18 | KTX-Sancheon (B-type) 237 | 3 giờ 3 phút | 50,400 won |
| 20:57 | 00:16 | KTX-Sancheon 227 | 3 giờ 19 phút | 50,400 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.