Gwangmyeong (광명) → Masan (마산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:22 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:27 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 13 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 41 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:22 | 08:07 | KTX-Sancheon 201 | 2 giờ 45 phút | 46,100 won |
| 05:57 | 08:50 | KTX-Sancheon 203 | 2 giờ 53 phút | 46,100 won |
| 08:42 | 11:34 | Ktx 205 | 2 giờ 52 phút | 45,700 won |
| 09:23 | 12:10 | Ktx 207 | 2 giờ 47 phút | 46,100 won |
| 09:52 | 12:41 | KTX-Sancheon (A-type) 209 | 2 giờ 49 phút | 45,700 won |
| 10:26 | 13:17 | Ktx 211 | 2 giờ 51 phút | 46,100 won |
| 11:02 | 13:54 | KTX-Sancheon (A-type) 213 | 2 giờ 52 phút | 46,100 won |
| 12:35 | 15:26 | KTX-Sancheon (B-type) 215 | 2 giờ 51 phút | 46,100 won |
| 16:37 | 19:26 | KTX-Sancheon (A-type) 221 | 2 giờ 49 phút | 46,100 won |
| 17:52 | 20:38 | KTX-Sancheon 223 | 2 giờ 46 phút | 46,100 won |
| 18:22 | 21:11 | Ktx 225 | 2 giờ 49 phút | 45,700 won |
| 20:57 | 23:50 | KTX-Sancheon 227 | 2 giờ 53 phút | 46,100 won |
| 22:27 | 01:08 | KTX-Sancheon (B-type) 229 | 2 giờ 41 phút | 46,100 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:22 | 08:07 | KTX-Sancheon 201 | 2 giờ 45 phút | 46,100 won |
| 05:57 | 08:50 | KTX-Sancheon 203 | 2 giờ 53 phút | 46,100 won |
| 06:22 | 09:20 | KTX-Sancheon (A-type) 231 | 2 giờ 58 phút | 46,100 won |
| 08:27 | 11:13 | KTX-Sancheon 233 | 2 giờ 46 phút | 46,100 won |
| 08:42 | 11:34 | Ktx 205 | 2 giờ 52 phút | 45,700 won |
| 09:23 | 12:10 | Ktx 207 | 2 giờ 47 phút | 46,100 won |
| 09:52 | 12:41 | KTX-Sancheon (A-type) 209 | 2 giờ 49 phút | 45,700 won |
| 10:26 | 13:17 | Ktx 211 | 2 giờ 51 phút | 46,100 won |
| 11:02 | 13:54 | KTX-Sancheon (A-type) 213 | 2 giờ 52 phút | 46,100 won |
| 12:35 | 15:26 | KTX-Sancheon (B-type) 215 | 2 giờ 51 phút | 46,100 won |
| 14:47 | 17:36 | KTX-Sancheon 235 | 2 giờ 49 phút | 46,100 won |
| 16:15 | 18:51 | KTX-Sancheon (B-type) 237 | 2 giờ 36 phút | 46,100 won |
| 16:37 | 19:26 | KTX-Sancheon (A-type) 221 | 2 giờ 49 phút | 46,100 won |
| 17:52 | 20:38 | KTX-Sancheon 223 | 2 giờ 46 phút | 46,100 won |
| 18:22 | 21:11 | Ktx 225 | 2 giờ 49 phút | 45,700 won |
| 20:57 | 23:50 | KTX-Sancheon 227 | 2 giờ 53 phút | 46,100 won |
| 22:27 | 01:08 | KTX-Sancheon (B-type) 229 | 2 giờ 41 phút | 46,100 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.