Gwangmyeong (광명) → Miryang (밀양): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:22 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:27 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 15 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 0 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:22 | 07:22 | KTX-Sancheon 201 | 2 giờ 0 phút | 41,600 won |
| 05:57 | 08:12 | KTX-Sancheon 203 | 2 giờ 15 phút | 41,600 won |
| 08:42 | 10:52 | Ktx 205 | 2 giờ 10 phút | 41,200 won |
| 09:23 | 11:32 | Ktx 207 | 2 giờ 9 phút | 41,600 won |
| 09:47 | 11:50 | Ktx 103 | 2 giờ 3 phút | 41,500 won |
| 10:26 | 12:40 | Ktx 211 | 2 giờ 14 phút | 41,600 won |
| 11:02 | 13:12 | KTX-Sancheon (A-type) 213 | 2 giờ 10 phút | 41,600 won |
| 13:32 | 15:48 | Ktx 105 | 2 giờ 16 phút | 41,200 won |
| 16:37 | 18:43 | KTX-Sancheon (A-type) 221 | 2 giờ 6 phút | 41,600 won |
| 17:32 | 19:35 | Ktx 107 | 2 giờ 3 phút | 41,500 won |
| 18:22 | 20:33 | Ktx 225 | 2 giờ 11 phút | 41,200 won |
| 19:00 | 21:20 | Ktx 109 | 2 giờ 20 phút | 41,200 won |
| 21:08 | 23:17 | KTX-Sancheon 111 | 2 giờ 9 phút | 41,200 won |
| 21:57 | 00:07 | Ktx 113 | 2 giờ 10 phút | 41,200 won |
| 22:27 | 00:30 | KTX-Sancheon (B-type) 229 | 2 giờ 3 phút | 41,600 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:22 | 07:22 | KTX-Sancheon 201 | 2 giờ 0 phút | 41,600 won |
| 05:57 | 08:12 | KTX-Sancheon 203 | 2 giờ 15 phút | 41,600 won |
| 06:22 | 08:38 | KTX-Sancheon (A-type) 231 | 2 giờ 16 phút | 41,600 won |
| 08:42 | 10:52 | Ktx 205 | 2 giờ 10 phút | 41,200 won |
| 09:23 | 11:32 | Ktx 207 | 2 giờ 9 phút | 41,600 won |
| 09:47 | 11:50 | Ktx 103 | 2 giờ 3 phút | 41,500 won |
| 10:26 | 12:40 | Ktx 211 | 2 giờ 14 phút | 41,600 won |
| 11:02 | 13:12 | KTX-Sancheon (A-type) 213 | 2 giờ 10 phút | 41,600 won |
| 13:32 | 15:48 | Ktx 105 | 2 giờ 16 phút | 41,200 won |
| 14:47 | 16:53 | KTX-Sancheon 235 | 2 giờ 6 phút | 41,600 won |
| 16:15 | 18:13 | KTX-Sancheon (B-type) 237 | 1 giờ 58 phút | 41,600 won |
| 16:37 | 18:43 | KTX-Sancheon (A-type) 221 | 2 giờ 6 phút | 41,600 won |
| 17:32 | 19:35 | Ktx 107 | 2 giờ 3 phút | 41,500 won |
| 18:22 | 20:33 | Ktx 225 | 2 giờ 11 phút | 41,200 won |
| 19:00 | 21:20 | Ktx 109 | 2 giờ 20 phút | 41,200 won |
| 20:03 | 22:05 | Ktx 181 | 2 giờ 2 phút | 41,500 won |
| 21:08 | 23:17 | Ktx 183 | 2 giờ 9 phút | 41,200 won |
| 21:57 | 00:07 | Ktx 113 | 2 giờ 10 phút | 41,200 won |
| 22:27 | 00:30 | KTX-Sancheon (B-type) 229 | 2 giờ 3 phút | 41,600 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.