Gwangmyeong (광명) → Pohang (포항): lịch Tàu hỏa

Gwangmyeong (광명) → Pohang (포항): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:22
Chuyến cuối (Ngày thường)22:37
Số chuyến (Ngày thường)14
Thời gian ngắn nhất1 giờ 59 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:2207:23KTX-Sancheon 2512 giờ 1 phút46,600 won
05:5708:08KTX-Sancheon 2532 giờ 11 phút46,600 won
07:0209:09Ktx 2552 giờ 7 phút46,600 won
08:2710:39KTX-Sancheon (B-type) 2572 giờ 12 phút46,600 won
08:5410:55KTX-Sancheon (B-type) 2592 giờ 1 phút46,600 won
09:4211:49KTX-Sancheon 2612 giờ 7 phút46,600 won
11:0213:13KTX-Sancheon 2632 giờ 11 phút46,600 won
13:1715:32KTX-Sancheon 2672 giờ 15 phút46,600 won
14:5217:07KTX-Sancheon (A-type) 2692 giờ 15 phút46,000 won
16:1518:14KTX-Sancheon (B-type) 2731 giờ 59 phút46,600 won
16:3718:44KTX-Sancheon 2752 giờ 7 phút46,600 won
17:5220:04KTX-Sancheon 2772 giờ 12 phút46,600 won
20:5723:08KTX-Sancheon (A-type) 2792 giờ 11 phút46,600 won
22:3700:44KTX-Sancheon (A-type) 2812 giờ 7 phút46,600 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:2207:23KTX-Sancheon 2512 giờ 1 phút46,600 won
05:5708:08KTX-Sancheon 2532 giờ 11 phút46,600 won
07:0209:09Ktx 2552 giờ 7 phút46,600 won
08:2710:39KTX-Sancheon (B-type) 2572 giờ 12 phút46,600 won
08:5410:55KTX-Sancheon (B-type) 2592 giờ 1 phút46,600 won
09:4211:49KTX-Sancheon (A-type) 2912 giờ 7 phút46,600 won
11:0213:13KTX-Sancheon 2632 giờ 11 phút46,600 won
13:1715:32KTX-Sancheon 2672 giờ 15 phút46,600 won
14:5217:07KTX-Sancheon (A-type) 2692 giờ 15 phút46,000 won
16:1518:14KTX-Sancheon (B-type) 2731 giờ 59 phút46,600 won
16:3718:44KTX-Sancheon 2752 giờ 7 phút46,600 won
17:5220:04KTX-Sancheon 2772 giờ 12 phút46,600 won
20:5723:08KTX-Sancheon (A-type) 2792 giờ 11 phút46,600 won
21:5223:59KTX-Sancheon (A-type) 2952 giờ 7 phút46,600 won
22:3700:44KTX-Sancheon (A-type) 2812 giờ 7 phút46,600 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.