Gwangmyeong (광명) → Pohang (포항): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:22 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:37 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 14 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 59 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:22 | 07:23 | KTX-Sancheon 251 | 2 giờ 1 phút | 46,600 won |
| 05:57 | 08:08 | KTX-Sancheon 253 | 2 giờ 11 phút | 46,600 won |
| 07:02 | 09:09 | Ktx 255 | 2 giờ 7 phút | 46,600 won |
| 08:27 | 10:39 | KTX-Sancheon (B-type) 257 | 2 giờ 12 phút | 46,600 won |
| 08:54 | 10:55 | KTX-Sancheon (B-type) 259 | 2 giờ 1 phút | 46,600 won |
| 09:42 | 11:49 | KTX-Sancheon 261 | 2 giờ 7 phút | 46,600 won |
| 11:02 | 13:13 | KTX-Sancheon 263 | 2 giờ 11 phút | 46,600 won |
| 13:17 | 15:32 | KTX-Sancheon 267 | 2 giờ 15 phút | 46,600 won |
| 14:52 | 17:07 | KTX-Sancheon (A-type) 269 | 2 giờ 15 phút | 46,000 won |
| 16:15 | 18:14 | KTX-Sancheon (B-type) 273 | 1 giờ 59 phút | 46,600 won |
| 16:37 | 18:44 | KTX-Sancheon 275 | 2 giờ 7 phút | 46,600 won |
| 17:52 | 20:04 | KTX-Sancheon 277 | 2 giờ 12 phút | 46,600 won |
| 20:57 | 23:08 | KTX-Sancheon (A-type) 279 | 2 giờ 11 phút | 46,600 won |
| 22:37 | 00:44 | KTX-Sancheon (A-type) 281 | 2 giờ 7 phút | 46,600 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:22 | 07:23 | KTX-Sancheon 251 | 2 giờ 1 phút | 46,600 won |
| 05:57 | 08:08 | KTX-Sancheon 253 | 2 giờ 11 phút | 46,600 won |
| 07:02 | 09:09 | Ktx 255 | 2 giờ 7 phút | 46,600 won |
| 08:27 | 10:39 | KTX-Sancheon (B-type) 257 | 2 giờ 12 phút | 46,600 won |
| 08:54 | 10:55 | KTX-Sancheon (B-type) 259 | 2 giờ 1 phút | 46,600 won |
| 09:42 | 11:49 | KTX-Sancheon (A-type) 291 | 2 giờ 7 phút | 46,600 won |
| 11:02 | 13:13 | KTX-Sancheon 263 | 2 giờ 11 phút | 46,600 won |
| 13:17 | 15:32 | KTX-Sancheon 267 | 2 giờ 15 phút | 46,600 won |
| 14:52 | 17:07 | KTX-Sancheon (A-type) 269 | 2 giờ 15 phút | 46,000 won |
| 16:15 | 18:14 | KTX-Sancheon (B-type) 273 | 1 giờ 59 phút | 46,600 won |
| 16:37 | 18:44 | KTX-Sancheon 275 | 2 giờ 7 phút | 46,600 won |
| 17:52 | 20:04 | KTX-Sancheon 277 | 2 giờ 12 phút | 46,600 won |
| 20:57 | 23:08 | KTX-Sancheon (A-type) 279 | 2 giờ 11 phút | 46,600 won |
| 21:52 | 23:59 | KTX-Sancheon (A-type) 295 | 2 giờ 7 phút | 46,600 won |
| 22:37 | 00:44 | KTX-Sancheon (A-type) 281 | 2 giờ 7 phút | 46,600 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.