Gwangmyeong (광명) → Seodaejeon (서대전): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:27 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:27 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 9 |
| Thời gian ngắn nhất | 41 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:27 | 07:19 | Ktx 451 | 52 phút | 19,500 won |
| 07:30 | 08:19 | KTX-Sancheon 453 | 49 phút | 19,500 won |
| 07:30 | 08:19 | KTX-Sancheon (B-type) 541 | 49 phút | 19,500 won |
| 08:00 | 08:45 | KTX-Sancheon (A-type) 455 | 45 phút | 19,500 won |
| 08:00 | 08:45 | KTX-Sancheon 543 | 45 phút | 19,500 won |
| 14:56 | 15:48 | KTX-Sancheon 457 | 52 phút | 19,500 won |
| 17:28 | 18:09 | KTX-Sancheon 459 | 41 phút | 19,500 won |
| 17:28 | 18:09 | KTX-Sancheon (A-type) 9459 | 41 phút | 21,300 won |
| 21:27 | 22:14 | KTX-Sancheon 461 | 47 phút | 19,500 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:27 | 07:19 | Ktx 451 | 52 phút | 19,500 won |
| 07:30 | 08:19 | KTX-Sancheon 453 | 49 phút | 19,500 won |
| 07:30 | 08:19 | KTX-Sancheon (B-type) 541 | 49 phút | 19,500 won |
| 08:00 | 08:45 | KTX-Sancheon (A-type) 455 | 45 phút | 19,500 won |
| 08:00 | 08:45 | KTX-Sancheon (A-type) 581 | 45 phút | 19,500 won |
| 13:28 | 14:15 | KTX-Sancheon (A-type) 583 | 47 phút | 19,500 won |
| 14:56 | 15:48 | KTX-Sancheon 457 | 52 phút | 19,500 won |
| 14:56 | 15:48 | KTX-Sancheon (B-type) 585 | 52 phút | 19,500 won |
| 17:28 | 18:09 | Ktx 491 | 41 phút | 19,500 won |
| 21:27 | 22:14 | KTX-Sancheon 461 | 47 phút | 19,500 won |
| 21:27 | 22:14 | KTX-Sancheon (B-type) 9461 | 47 phút | 19,500 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.