Gwangmyeong (광명) → Ulsan (울산): lịch Tàu hỏa

Gwangmyeong (광명) → Ulsan (울산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:32
Chuyến cuối (Ngày thường)22:47
Số chuyến (Ngày thường)29
Thời gian ngắn nhất1 giờ 53 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:3207:27Ktx 11 giờ 55 phút46,000 won
05:4607:53Ktx 32 giờ 7 phút46,000 won
06:1708:20Ktx 52 giờ 3 phút45,500 won
06:2208:27Ktx 72 giờ 5 phút46,000 won
06:5208:59Ktx 92 giờ 7 phút46,000 won
07:1609:16Ktx 112 giờ 0 phút46,000 won
08:0910:03Ktx 151 giờ 54 phút46,000 won
08:1710:23Ktx 172 giờ 6 phút46,000 won
09:5212:01KTX-Sancheon (A-type) 232 giờ 9 phút45,500 won
10:1712:23Ktx 252 giờ 6 phút46,000 won
10:4712:51Ktx 272 giờ 4 phút46,000 won
11:1713:19Ktx 292 giờ 2 phút46,000 won
12:1714:19Ktx 312 giờ 2 phút46,000 won
12:3514:35KTX-Sancheon (B-type) 332 giờ 0 phút46,000 won
13:3715:36Ktx 371 giờ 59 phút46,000 won
14:0816:02Ktx 391 giờ 54 phút46,000 won
14:4716:49KTX-Sancheon 452 giờ 2 phút46,000 won
14:4716:49KTX-Sancheon (B-type) 90452 giờ 2 phút46,000 won
15:1717:23Ktx 472 giờ 6 phút46,000 won
17:1819:24Ktx 572 giờ 6 phút46,000 won
17:4219:48Ktx 592 giờ 6 phút46,000 won
18:3220:32Ktx 632 giờ 0 phút46,000 won
18:4320:51Ktx 652 giờ 8 phút46,000 won
19:3921:32Ktx 671 giờ 53 phút46,000 won
20:1722:15Ktx 711 giờ 58 phút46,000 won
21:1623:23Ktx 752 giờ 7 phút46,000 won
21:4723:42Ktx 771 giờ 55 phút46,000 won
22:1700:20Ktx 812 giờ 3 phút45,500 won
22:4700:41Ktx 831 giờ 54 phút46,000 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:3207:27Ktx 11 giờ 55 phút46,000 won
05:4607:53Ktx 32 giờ 7 phút46,000 won
06:1708:20Ktx 52 giờ 3 phút45,500 won
06:2208:27KTX-Sancheon 1412 giờ 5 phút46,000 won
06:5208:59Ktx 92 giờ 7 phút46,000 won
07:1609:16Ktx 112 giờ 0 phút46,000 won
08:0910:03Ktx 151 giờ 54 phút46,000 won
08:1710:23Ktx 172 giờ 6 phút46,000 won
09:5212:01KTX-Sancheon (A-type) 232 giờ 9 phút45,500 won
10:1712:23Ktx 252 giờ 6 phút46,000 won
10:4712:51Ktx 272 giờ 4 phút46,000 won
11:1713:19Ktx 292 giờ 2 phút46,000 won
12:1714:19Ktx 312 giờ 2 phút46,000 won
12:3514:35KTX-Sancheon (B-type) 332 giờ 0 phút46,000 won
13:3715:36Ktx 371 giờ 59 phút46,000 won
14:0816:02Ktx 391 giờ 54 phút46,000 won
14:4716:49KTX-Sancheon 452 giờ 2 phút46,000 won
15:1717:23Ktx 472 giờ 6 phút46,000 won
17:1819:24Ktx 572 giờ 6 phút46,000 won
17:4219:48Ktx 592 giờ 6 phút46,000 won
18:3220:32Ktx 632 giờ 0 phút46,000 won
18:4320:51Ktx 652 giờ 8 phút46,000 won
19:1721:15Ktx 1531 giờ 58 phút46,000 won
19:3921:32Ktx 671 giờ 53 phút46,000 won
20:1722:15Ktx 711 giờ 58 phút46,000 won
21:1623:23Ktx 752 giờ 7 phút46,000 won
21:4723:42Ktx 771 giờ 55 phút46,000 won
22:1700:20Ktx 812 giờ 3 phút45,500 won
22:4700:41Ktx 831 giờ 54 phút46,000 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.