Gyeongju (경주) → Bujeon (부전): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:25 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:11 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 23 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 3 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:25 | 07:57 | Mugunghwa 1896 | 1 giờ 32 phút | |
| 08:19 | 09:24 | KTX-Eum 701 | 1 giờ 5 phút | 12,500 won |
| 09:11 | 10:49 | ITX-Maum 1822 | 1 giờ 38 phút | 12,500 won |
| 09:22 | 10:34 | KTX-Eum 703 | 1 giờ 12 phút | 12,500 won |
| 09:52 | 11:30 | Mugunghwa 1885 | 1 giờ 38 phút | 10,100 won |
| 10:43 | 12:20 | ITX-Maum 1601 | 1 giờ 37 phút | 12,500 won |
| 11:57 | 13:01 | KTX-Eum 705 | 1 giờ 4 phút | 12,500 won |
| 12:03 | 13:43 | ITX-Maum 1841 | 1 giờ 40 phút | 10,100 won |
| 12:32 | 13:36 | KTX-Eum 752 | 1 giờ 4 phút | 12,500 won |
| 14:16 | 15:27 | KTX-Eum 707 | 1 giờ 11 phút | 12,500 won |
| 15:07 | 16:32 | ITX-Maum 1802 | 1 giờ 25 phút | 12,500 won |
| 15:57 | 17:00 | KTX-Eum 709 | 1 giờ 3 phút | 12,500 won |
| 16:58 | 18:04 | KTX-Eum 711 | 1 giờ 6 phút | 12,500 won |
| 17:26 | 18:38 | KTX-Eum 713 | 1 giờ 12 phút | 12,500 won |
| 17:46 | 18:50 | KTX-Eum 754 | 1 giờ 4 phút | 12,500 won |
| 18:31 | 20:10 | Mugunghwa 1887 | 1 giờ 39 phút | 10,100 won |
| 18:55 | 20:30 | ITX-Maum 1603 | 1 giờ 35 phút | 12,500 won |
| 19:25 | 20:36 | KTX-Eum 715 | 1 giờ 11 phút | 12,500 won |
| 20:26 | 22:00 | ITX-Maum 1804 | 1 giờ 34 phút | 12,500 won |
| 21:11 | 22:37 | ITX-Maum 1806 | 1 giờ 26 phút | 12,500 won |
| 21:24 | 22:29 | KTX-Eum 756 | 1 giờ 5 phút | 12,500 won |
| 21:46 | 22:54 | KTX-Eum 717 | 1 giờ 8 phút | 12,500 won |
| 22:11 | 23:37 | ITX-Maum 1843 | 1 giờ 26 phút | 10,100 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:25 | 07:57 | Mugunghwa 1896 | 1 giờ 32 phút | |
| 08:19 | 09:24 | KTX-Eum 701 | 1 giờ 5 phút | 12,500 won |
| 09:11 | 10:49 | ITX-Maum 1822 | 1 giờ 38 phút | 12,500 won |
| 09:22 | 10:34 | KTX-Eum 703 | 1 giờ 12 phút | 12,500 won |
| 09:52 | 11:30 | Mugunghwa 1885 | 1 giờ 38 phút | 10,100 won |
| 10:43 | 12:20 | ITX-Maum 1601 | 1 giờ 37 phút | 12,500 won |
| 11:57 | 13:01 | KTX-Eum 705 | 1 giờ 4 phút | 12,500 won |
| 11:58 | 13:01 | KTX-Eum 705 | 1 giờ 3 phút | 12,500 won |
| 12:03 | 13:43 | ITX-Maum 1841 | 1 giờ 40 phút | 10,100 won |
| 12:32 | 13:36 | KTX-Eum 752 | 1 giờ 4 phút | 12,500 won |
| 14:16 | 15:27 | KTX-Eum 707 | 1 giờ 11 phút | 12,500 won |
| 15:07 | 16:32 | ITX-Maum 1802 | 1 giờ 25 phút | 12,500 won |
| 15:57 | 17:00 | KTX-Eum 709 | 1 giờ 3 phút | 12,500 won |
| 16:31 | 17:35 | KTX-Eum 781 | 1 giờ 4 phút | 12,500 won |
| 16:58 | 18:04 | KTX-Eum 711 | 1 giờ 6 phút | 12,500 won |
| 17:26 | 18:38 | KTX-Eum 713 | 1 giờ 12 phút | 12,500 won |
| 17:46 | 18:50 | KTX-Eum 754 | 1 giờ 4 phút | 12,500 won |
| 18:31 | 20:10 | Mugunghwa 1887 | 1 giờ 39 phút | 10,100 won |
| 18:55 | 20:30 | ITX-Maum 1603 | 1 giờ 35 phút | 12,500 won |
| 19:25 | 20:36 | KTX-Eum 715 | 1 giờ 11 phút | 12,500 won |
| 20:26 | 22:00 | ITX-Maum 1814 | 1 giờ 34 phút | 12,500 won |
| 21:11 | 22:37 | ITX-Maum 1806 | 1 giờ 26 phút | 12,500 won |
| 21:24 | 22:29 | KTX-Eum 756 | 1 giờ 5 phút | 12,500 won |
| 21:46 | 22:54 | KTX-Eum 717 | 1 giờ 8 phút | 12,500 won |
| 22:11 | 23:37 | ITX-Maum 1843 | 1 giờ 26 phút | 10,100 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.