Gyeongju (경주) → Cheonanasan (천안아산): lịch Tàu hỏa

Gyeongju (경주) → Cheonanasan (천안아산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:33
Chuyến cuối (Ngày thường)22:38
Số chuyến (Ngày thường)18
Thời gian ngắn nhất1 giờ 23 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:3308:08KTX-Sancheon 81 giờ 35 phút31,800 won
06:4408:20KTX-Sancheon (A-type) 101 giờ 36 phút31,800 won
07:5709:31Ktx 141 giờ 34 phút31,300 won
10:2411:48Ktx 281 giờ 24 phút31,800 won
11:0812:37Ktx 3221 giờ 29 phút31,800 won
12:4714:15KTX-Sancheon (A-type) 3261 giờ 28 phút31,800 won
13:1914:52Ktx 3301 giờ 33 phút31,300 won
13:3815:08KTX-Sancheon (A-type) 381 giờ 30 phút31,800 won
13:3815:08KTX-Sancheon 90381 giờ 30 phút31,800 won
14:0315:27KTX-Sancheon 3321 giờ 24 phút31,800 won
15:0616:35Ktx 441 giờ 29 phút31,800 won
16:3218:03KTX-Sancheon (A-type) 3461 giờ 31 phút31,800 won
17:1818:43Ktx 3481 giờ 25 phút31,800 won
17:2418:48Ktx 561 giờ 24 phút31,800 won
17:4919:18Ktx 601 giờ 29 phút31,800 won
18:3920:10KTX-Sancheon (A-type) 3521 giờ 31 phút31,800 won
20:1321:36Ktx 701 giờ 23 phút31,800 won
22:3800:03Ktx 841 giờ 25 phút31,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:3308:08KTX-Sancheon 81 giờ 35 phút31,800 won
06:4408:20Ktx 1421 giờ 36 phút31,800 won
06:5608:35Ktx 1441 giờ 39 phút31,300 won
07:5709:31Ktx 141 giờ 34 phút31,300 won
08:4010:09Ktx 1461 giờ 29 phút31,800 won
10:2411:48Ktx 281 giờ 24 phút31,800 won
11:0812:37Ktx 3221 giờ 29 phút31,800 won
12:4714:15KTX-Sancheon (A-type) 3261 giờ 28 phút31,800 won
13:1914:52Ktx 3301 giờ 33 phút31,300 won
13:3815:08KTX-Sancheon (A-type) 381 giờ 30 phút31,800 won
13:3815:08KTX-Sancheon 90381 giờ 30 phút31,800 won
14:0315:27KTX-Sancheon (A-type) 40321 giờ 24 phút31,800 won
15:0616:35Ktx 441 giờ 29 phút31,800 won
16:3218:03KTX-Sancheon (A-type) 3461 giờ 31 phút31,800 won
17:1818:43Ktx 3481 giờ 25 phút31,800 won
17:2418:48Ktx 561 giờ 24 phút31,800 won
17:4919:18Ktx 601 giờ 29 phút31,800 won
18:3920:10KTX-Sancheon (A-type) 3521 giờ 31 phút31,800 won
19:5921:28KTX-Sancheon (A-type) 3781 giờ 29 phút31,800 won
20:0621:32Ktx 1601 giờ 26 phút31,800 won
20:1321:36Ktx 701 giờ 23 phút31,800 won
22:3800:03Ktx 841 giờ 25 phút31,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.