Gyeongju (경주) → Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리): lịch Tàu hỏa

Gyeongju (경주) → Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)07:04
Chuyến cuối (Ngày thường)20:22
Số chuyến (Ngày thường)11
Thời gian ngắn nhất2 giờ 36 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:0409:57KTX-Eum 7042 giờ 53 phút42,900 won
08:3912:56ITX-Maum 16024 giờ 17 phút42,900 won
09:1711:58KTX-Eum 7062 giờ 41 phút42,900 won
10:2213:07KTX-Eum 7082 giờ 45 phút42,900 won
11:1214:11KTX-Eum 7102 giờ 59 phút42,900 won
13:1616:04KTX-Eum 7122 giờ 48 phút42,900 won
14:3517:19KTX-Eum 7142 giờ 44 phút42,900 won
15:5618:49KTX-Eum 7162 giờ 53 phút42,900 won
16:5020:56ITX-Maum 16044 giờ 6 phút42,900 won
17:2920:15KTX-Eum 7182 giờ 46 phút42,900 won
20:2222:58KTX-Eum 7202 giờ 36 phút42,900 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:0409:57KTX-Eum 7042 giờ 53 phút42,900 won
08:3912:56ITX-Maum 16024 giờ 17 phút42,900 won
09:1711:58KTX-Eum 7062 giờ 41 phút42,900 won
10:2213:07KTX-Eum 7082 giờ 45 phút42,900 won
11:1214:11KTX-Eum 7102 giờ 59 phút42,900 won
13:1616:04KTX-Eum 7122 giờ 48 phút42,900 won
14:3517:19KTX-Eum 7142 giờ 44 phút42,900 won
15:5518:49KTX-Eum 7162 giờ 54 phút42,900 won
16:5020:56ITX-Maum 16044 giờ 6 phút42,900 won
17:2920:15KTX-Eum 7182 giờ 46 phút42,900 won
18:3321:13KTX-Eum 7822 giờ 40 phút42,900 won
20:2222:58KTX-Eum 7202 giờ 36 phút42,900 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.