Gyeongju (경주) → Gangneung (강릉): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 08:56 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:45 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 3 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 44 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:56 | 11:40 | KTX-Eum 751 | 2 giờ 44 phút | 34,300 won |
| 15:04 | 17:51 | KTX-Eum 753 | 2 giờ 47 phút | 34,300 won |
| 20:45 | 23:32 | KTX-Eum 755 | 2 giờ 47 phút | 34,300 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:56 | 11:40 | KTX-Eum 751 | 2 giờ 44 phút | 34,300 won |
| 15:04 | 17:51 | KTX-Eum 753 | 2 giờ 47 phút | 34,300 won |
| 20:45 | 23:32 | KTX-Eum 755 | 2 giờ 47 phút | 34,300 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.