Gyeongju (경주) → Osong (오송): lịch Tàu hỏa

Gyeongju (경주) → Osong (오송): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:47
Chuyến cuối (Ngày thường)22:51
Số chuyến (Ngày thường)15
Thời gian ngắn nhất1 giờ 17 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:4707:05Ktx 41 giờ 18 phút27,700 won
06:0207:20KTX-Sancheon 3041 giờ 18 phút27,700 won
06:4408:07KTX-Sancheon (A-type) 101 giờ 23 phút27,700 won
07:2108:45KTX-Sancheon 3081 giờ 24 phút27,700 won
09:1410:32Ktx 181 giờ 18 phút27,700 won
10:4111:59KTX-Sancheon 3201 giờ 18 phút27,700 won
11:2912:53Ktx 321 giờ 24 phút27,700 won
14:4816:06Ktx 421 giờ 18 phút27,700 won
14:5916:17KTX-Sancheon (A-type) 3381 giờ 18 phút27,700 won
16:3217:50KTX-Sancheon (A-type) 3461 giờ 18 phút27,700 won
16:5018:13KTX-Sancheon 501 giờ 23 phút27,700 won
19:0720:31Ktx 641 giờ 24 phút27,700 won
19:2620:44KTX-Sancheon (A-type) 3541 giờ 18 phút27,700 won
21:3522:52Ktx 761 giờ 17 phút27,700 won
22:5100:22KTX-Sancheon (A-type) 3661 giờ 31 phút27,500 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:4707:05Ktx 41 giờ 18 phút27,700 won
06:0207:20KTX-Sancheon 3041 giờ 18 phút27,700 won
06:4408:07Ktx 1421 giờ 23 phút27,700 won
06:5608:22Ktx 1441 giờ 26 phút30,300 won
07:2108:45KTX-Sancheon 3081 giờ 24 phút27,700 won
08:2909:51KTX-Sancheon 3701 giờ 22 phút27,700 won
09:1410:32Ktx 181 giờ 18 phút27,700 won
10:4111:59KTX-Sancheon 3201 giờ 18 phút27,700 won
11:2912:53Ktx 321 giờ 24 phút27,700 won
14:4816:06Ktx 421 giờ 18 phút27,700 won
14:5916:17KTX-Sancheon (A-type) 3381 giờ 18 phút27,700 won
15:3516:52Ktx 1501 giờ 17 phút27,700 won
16:3217:50KTX-Sancheon (A-type) 3461 giờ 18 phút27,700 won
16:5018:13Ktx 1521 giờ 23 phút27,700 won
19:0720:31Ktx 641 giờ 24 phút27,700 won
19:2620:44KTX-Sancheon 40541 giờ 18 phút27,700 won
21:3522:52Ktx 761 giờ 17 phút27,700 won
22:5100:22KTX-Sancheon (A-type) 3661 giờ 31 phút27,500 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.