Osong (오송) → Gyeongju (경주): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:11 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:20 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 15 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 18 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:11 | 07:31 | Ktx 301 | 1 giờ 20 phút | 27,700 won |
| 07:21 | 08:46 | Ktx 9 | 1 giờ 25 phút | 27,700 won |
| 07:58 | 09:17 | Ktx 307 | 1 giờ 19 phút | 27,700 won |
| 08:08 | 09:28 | KTX-Sancheon 309 | 1 giờ 20 phút | 27,700 won |
| 08:57 | 10:17 | KTX-Sancheon 313 | 1 giờ 20 phút | 27,700 won |
| 10:00 | 11:26 | KTX-Sancheon 317 | 1 giờ 26 phút | 27,700 won |
| 10:41 | 12:04 | KTX-Sancheon 319 | 1 giờ 23 phút | 27,700 won |
| 11:31 | 12:50 | KTX-Sancheon (A-type) 323 | 1 giờ 19 phút | 27,700 won |
| 13:15 | 14:34 | Ktx 325 | 1 giờ 19 phút | 27,700 won |
| 13:52 | 15:18 | KTX-Sancheon 35 | 1 giờ 26 phút | 27,700 won |
| 14:48 | 16:06 | Ktx 41 | 1 giờ 18 phút | 27,700 won |
| 17:46 | 19:11 | Ktx 57 | 1 giờ 25 phút | 27,700 won |
| 19:11 | 20:31 | Ktx 351 | 1 giờ 20 phút | 27,700 won |
| 19:18 | 20:38 | Ktx 65 | 1 giờ 20 phút | 27,700 won |
| 21:20 | 22:45 | KTX-Sancheon 359 | 1 giờ 25 phút | 27,700 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:11 | 07:31 | Ktx 301 | 1 giờ 20 phút | 27,700 won |
| 07:11 | 08:35 | KTX-Sancheon 369 | 1 giờ 24 phút | 27,700 won |
| 07:21 | 08:46 | Ktx 9 | 1 giờ 25 phút | 27,700 won |
| 07:58 | 09:17 | Ktx 307 | 1 giờ 19 phút | 27,700 won |
| 08:08 | 09:28 | KTX-Sancheon 309 | 1 giờ 20 phút | 27,700 won |
| 08:57 | 10:17 | KTX-Sancheon 313 | 1 giờ 20 phút | 27,700 won |
| 10:00 | 11:26 | KTX-Sancheon 317 | 1 giờ 26 phút | 27,700 won |
| 10:41 | 12:04 | KTX-Sancheon 319 | 1 giờ 23 phút | 27,700 won |
| 11:31 | 12:50 | KTX-Sancheon (A-type) 323 | 1 giờ 19 phút | 27,700 won |
| 13:15 | 14:34 | Ktx 325 | 1 giờ 19 phút | 27,700 won |
| 13:52 | 15:18 | KTX-Sancheon 35 | 1 giờ 26 phút | 27,700 won |
| 14:48 | 16:06 | Ktx 41 | 1 giờ 18 phút | 27,700 won |
| 15:36 | 16:54 | Ktx 147 | 1 giờ 18 phút | 27,700 won |
| 17:46 | 19:11 | Ktx 57 | 1 giờ 25 phút | 27,700 won |
| 19:11 | 20:31 | Ktx 351 | 1 giờ 20 phút | 27,700 won |
| 19:18 | 20:38 | Ktx 65 | 1 giờ 20 phút | 27,700 won |
| 20:11 | 21:30 | KTX-Sancheon 379 | 1 giờ 19 phút | 27,700 won |
| 21:20 | 22:45 | Ktx 4059 | 1 giờ 25 phút | 27,700 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.