Gyeongju (경주) → Seodaegu (서대구): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:57 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:51 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 3 |
| Thời gian ngắn nhất | 26 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:57 | 08:23 | Ktx 14 | 26 phút | 7,500 won |
| 13:19 | 13:46 | Ktx 330 | 27 phút | 7,500 won |
| 22:51 | 23:22 | KTX-Sancheon (A-type) 366 | 31 phút | 7,500 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:56 | 07:22 | Ktx 144 | 26 phút | 7,500 won |
| 07:57 | 08:23 | Ktx 14 | 26 phút | 7,500 won |
| 13:19 | 13:46 | Ktx 330 | 27 phút | 7,500 won |
| 22:51 | 23:22 | KTX-Sancheon (A-type) 366 | 31 phút | 7,500 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.