Gyeongju (경주) → Sinhaeundae (신해운대): lịch Tàu hỏa

Gyeongju (경주) → Sinhaeundae (신해운대): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:25
Chuyến cuối (Ngày thường)22:11
Số chuyến (Ngày thường)15
Thời gian ngắn nhất53 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:2507:38Mugunghwa 18961 giờ 13 phút
09:1110:31ITX-Maum 18221 giờ 20 phút10,900 won
09:2210:20KTX-Eum 70358 phút10,900 won
09:5211:11Mugunghwa 18851 giờ 19 phút8,700 won
10:4312:00ITX-Maum 16011 giờ 17 phút10,900 won
12:0313:21ITX-Maum 18411 giờ 18 phút8,700 won
14:1615:10KTX-Eum 70754 phút10,900 won
15:0716:16ITX-Maum 18021 giờ 9 phút10,900 won
17:2618:23KTX-Eum 71357 phút10,900 won
18:3119:51Mugunghwa 18871 giờ 20 phút8,700 won
18:5520:10ITX-Maum 16031 giờ 15 phút10,900 won
20:2621:40ITX-Maum 18041 giờ 14 phút10,900 won
21:1122:21ITX-Maum 18061 giờ 10 phút10,900 won
21:4622:39KTX-Eum 71753 phút10,900 won
22:1123:21ITX-Maum 18431 giờ 10 phút8,700 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:2507:38Mugunghwa 18961 giờ 13 phút
09:1110:31ITX-Maum 18221 giờ 20 phút10,900 won
09:2210:20KTX-Eum 70358 phút10,900 won
09:5211:11Mugunghwa 18851 giờ 19 phút8,700 won
10:4312:00ITX-Maum 16011 giờ 17 phút10,900 won
12:0313:21ITX-Maum 18411 giờ 18 phút8,700 won
14:1615:10KTX-Eum 70754 phút10,900 won
15:0716:16ITX-Maum 18021 giờ 9 phút10,900 won
17:2618:23KTX-Eum 71357 phút10,900 won
18:3119:51Mugunghwa 18871 giờ 20 phút8,700 won
18:5520:10ITX-Maum 16031 giờ 15 phút10,900 won
20:2621:40ITX-Maum 18141 giờ 14 phút10,900 won
21:1122:21ITX-Maum 18061 giờ 10 phút10,900 won
21:4622:39KTX-Eum 71753 phút10,900 won
22:1123:21ITX-Maum 18431 giờ 10 phút8,700 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.