Sinhaeundae (신해운대) → Gyeongju (경주): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:29 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:12 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 15 |
| Thời gian ngắn nhất | 52 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:29 | 06:42 | ITX-Maum 1801 | 1 giờ 13 phút | 10,900 won |
| 06:09 | 07:01 | KTX-Eum 704 | 52 phút | 10,900 won |
| 06:18 | 07:35 | Mugunghwa 1886 | 1 giờ 17 phút | 8,700 won |
| 07:21 | 08:36 | ITX-Maum 1602 | 1 giờ 15 phút | 10,900 won |
| 08:32 | 09:43 | ITX-Maum 1842 | 1 giờ 11 phút | 8,700 won |
| 09:53 | 11:04 | ITX-Maum 1803 | 1 giờ 11 phút | 10,900 won |
| 11:24 | 12:35 | ITX-Maum 1805 | 1 giờ 11 phút | 10,900 won |
| 12:21 | 13:13 | KTX-Eum 712 | 52 phút | 10,900 won |
| 13:56 | 15:19 | Mugunghwa 1888 | 1 giờ 23 phút | 8,700 won |
| 14:58 | 15:53 | KTX-Eum 716 | 55 phút | 10,900 won |
| 15:33 | 16:48 | ITX-Maum 1604 | 1 giờ 15 phút | 10,900 won |
| 15:51 | 17:04 | ITX-Maum 1807 | 1 giờ 13 phút | 10,900 won |
| 18:18 | 19:37 | ITX-Maum 1844 | 1 giờ 19 phút | 8,700 won |
| 19:27 | 20:20 | KTX-Eum 720 | 53 phút | 10,900 won |
| 21:12 | 22:26 | Mugunghwa 1895 | 1 giờ 14 phút |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:29 | 06:42 | ITX-Maum 1801 | 1 giờ 13 phút | 10,900 won |
| 06:09 | 07:01 | KTX-Eum 704 | 52 phút | 10,900 won |
| 06:18 | 07:35 | Mugunghwa 1886 | 1 giờ 17 phút | 8,700 won |
| 07:21 | 08:36 | ITX-Maum 1602 | 1 giờ 15 phút | 10,900 won |
| 08:32 | 09:43 | ITX-Maum 1842 | 1 giờ 11 phút | 8,700 won |
| 09:53 | 11:04 | ITX-Maum 1803 | 1 giờ 11 phút | 10,900 won |
| 11:24 | 12:35 | ITX-Maum 1805 | 1 giờ 11 phút | 10,900 won |
| 12:21 | 13:13 | KTX-Eum 712 | 52 phút | 10,900 won |
| 13:56 | 15:19 | Mugunghwa 1888 | 1 giờ 23 phút | 8,700 won |
| 14:58 | 15:52 | KTX-Eum 716 | 54 phút | 10,900 won |
| 15:33 | 16:48 | ITX-Maum 1604 | 1 giờ 15 phút | 10,900 won |
| 15:51 | 17:04 | ITX-Maum 1807 | 1 giờ 13 phút | 10,900 won |
| 18:18 | 19:37 | ITX-Maum 1844 | 1 giờ 19 phút | 8,700 won |
| 19:27 | 20:20 | KTX-Eum 720 | 53 phút | 10,900 won |
| 21:12 | 22:26 | Mugunghwa 1895 | 1 giờ 14 phút |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.