Gyeongju (경주) → Wonju (원주): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:04 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:22 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 11 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 42 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:04 | 08:58 | KTX-Eum 704 | 1 giờ 54 phút | 32,800 won |
| 08:39 | 11:42 | ITX-Maum 1602 | 3 giờ 3 phút | 32,800 won |
| 09:17 | 10:59 | KTX-Eum 706 | 1 giờ 42 phút | 32,800 won |
| 10:22 | 12:06 | KTX-Eum 708 | 1 giờ 44 phút | 32,800 won |
| 11:12 | 13:09 | KTX-Eum 710 | 1 giờ 57 phút | 32,800 won |
| 13:16 | 15:11 | KTX-Eum 712 | 1 giờ 55 phút | 32,800 won |
| 14:35 | 16:18 | KTX-Eum 714 | 1 giờ 43 phút | 32,800 won |
| 15:56 | 17:46 | KTX-Eum 716 | 1 giờ 50 phút | 32,800 won |
| 16:50 | 19:48 | ITX-Maum 1604 | 2 giờ 58 phút | 32,800 won |
| 17:29 | 19:13 | KTX-Eum 718 | 1 giờ 44 phút | 32,800 won |
| 20:22 | 22:05 | KTX-Eum 720 | 1 giờ 43 phút | 32,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:04 | 08:58 | KTX-Eum 704 | 1 giờ 54 phút | 32,800 won |
| 08:39 | 11:42 | ITX-Maum 1602 | 3 giờ 3 phút | 32,800 won |
| 09:17 | 10:59 | KTX-Eum 706 | 1 giờ 42 phút | 32,800 won |
| 10:22 | 12:06 | KTX-Eum 708 | 1 giờ 44 phút | 32,800 won |
| 11:12 | 13:09 | KTX-Eum 710 | 1 giờ 57 phút | 32,800 won |
| 13:16 | 15:11 | KTX-Eum 712 | 1 giờ 55 phút | 32,800 won |
| 14:35 | 16:18 | KTX-Eum 714 | 1 giờ 43 phút | 32,800 won |
| 15:55 | 17:46 | KTX-Eum 716 | 1 giờ 51 phút | 32,800 won |
| 16:50 | 19:48 | ITX-Maum 1604 | 2 giờ 58 phút | 32,800 won |
| 17:29 | 19:13 | KTX-Eum 718 | 1 giờ 44 phút | 32,800 won |
| 18:33 | 20:22 | KTX-Eum 782 | 1 giờ 49 phút | 32,800 won |
| 20:22 | 22:05 | KTX-Eum 720 | 1 giờ 43 phút | 32,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.