Wonju (원주) → Gyeongju (경주): lịch Tàu hỏa

Wonju (원주) → Gyeongju (경주): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:30
Chuyến cuối (Ngày thường)19:49
Số chuyến (Ngày thường)11
Thời gian ngắn nhất1 giờ 42 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:3008:17KTX-Eum 7011 giờ 47 phút32,800 won
07:2409:19KTX-Eum 7031 giờ 55 phút32,800 won
07:4710:40ITX-Maum 16012 giờ 53 phút32,800 won
10:1311:55KTX-Eum 7051 giờ 42 phút32,800 won
12:1814:14KTX-Eum 7071 giờ 56 phút32,800 won
14:1015:54KTX-Eum 7091 giờ 44 phút32,800 won
15:1316:56KTX-Eum 7111 giờ 43 phút32,800 won
15:3817:23KTX-Eum 7131 giờ 45 phút32,800 won
16:0418:52ITX-Maum 16032 giờ 48 phút32,800 won
17:3019:23KTX-Eum 7151 giờ 53 phút32,800 won
19:4921:44KTX-Eum 7171 giờ 55 phút32,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:3008:17KTX-Eum 7011 giờ 47 phút32,800 won
07:2409:19KTX-Eum 7031 giờ 55 phút32,800 won
07:4710:40ITX-Maum 16012 giờ 53 phút32,800 won
10:1311:55KTX-Eum 7051 giờ 42 phút32,800 won
12:1814:14KTX-Eum 7071 giờ 56 phút32,800 won
14:1015:54KTX-Eum 7091 giờ 44 phút32,800 won
14:4716:29KTX-Eum 7811 giờ 42 phút32,800 won
15:1316:56KTX-Eum 7111 giờ 43 phút32,800 won
15:3817:23KTX-Eum 7131 giờ 45 phút32,800 won
16:0418:52ITX-Maum 16032 giờ 48 phút32,800 won
17:3019:23KTX-Eum 7151 giờ 53 phút32,800 won
19:4921:44KTX-Eum 7171 giờ 55 phút32,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.