Gyeongsan (경산) → Daegu (대구): lịch Tàu hỏa

Gyeongsan (경산) → Daegu (대구): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:11
Chuyến cuối (Ngày thường)22:26
Số chuyến (Ngày thường)18
Thời gian ngắn nhất15 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:1106:26ITX-Saemaeul 100215 phút4,800 won
06:4807:03Mugunghwa 115215 phút4,800 won
07:5408:09Mugunghwa 115415 phút4,800 won
08:5309:08ITX-Maum 113215 phút4,800 won
09:3209:47ITX-Saemaeul 100815 phút4,800 won
10:1710:33Mugunghwa 119216 phút4,800 won
11:1511:31Mugunghwa 115616 phút4,800 won
11:4311:59Mugunghwa 115816 phút4,800 won
13:0513:20ITX-Saemaeul 101015 phút4,800 won
13:5914:15Mugunghwa 116016 phút4,800 won
14:4915:05Mugunghwa 116216 phút4,800 won
16:1316:29ITX-Saemaeul 101616 phút4,800 won
16:4316:59Mugunghwa 116416 phút4,800 won
17:3417:50Mugunghwa 119416 phút4,800 won
18:3418:49ITX-Saemaeul 102015 phút4,800 won
19:4019:55Mugunghwa 116615 phút4,800 won
21:2421:39ITX-Maum 113615 phút4,800 won
22:2622:42Mugunghwa 119616 phút4,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:1106:26ITX-Saemaeul 100215 phút4,800 won
06:4807:03Mugunghwa 115215 phút4,800 won
07:5408:09Mugunghwa 115415 phút4,800 won
08:5309:08ITX-Maum 113215 phút4,800 won
09:3209:47ITX-Saemaeul 100815 phút4,800 won
10:1710:33Mugunghwa 119216 phút4,800 won
11:1511:31Mugunghwa 115616 phút4,800 won
11:4311:59Mugunghwa 115816 phút4,800 won
13:0513:20ITX-Saemaeul 101015 phút4,800 won
13:5914:15Mugunghwa 116016 phút4,800 won
14:4915:05Mugunghwa 116216 phút4,800 won
16:1316:29ITX-Saemaeul 101616 phút4,800 won
16:4316:59Mugunghwa 116416 phút4,800 won
17:3417:50Mugunghwa 119416 phút4,800 won
18:3418:49ITX-Saemaeul 102015 phút4,800 won
19:4019:55Mugunghwa 116615 phút4,800 won
21:2421:39ITX-Maum 113615 phút4,800 won
22:2622:42Mugunghwa 119616 phút4,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.