Gyeongsan (경산) → Gwangmyeong (광명): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:22 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:54 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 3 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 47 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:22 | 09:16 | Ktx 102 | 1 giờ 54 phút | 37,700 won |
| 11:30 | 13:17 | KTX-Sancheon 208 | 1 giờ 47 phút | 37,600 won |
| 19:54 | 21:45 | KTX-Sancheon 112 | 1 giờ 51 phút | 42,100 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:22 | 09:16 | Ktx 102 | 1 giờ 54 phút | 37,700 won |
| 11:30 | 13:17 | KTX-Sancheon 208 | 1 giờ 47 phút | 37,600 won |
| 19:54 | 21:45 | KTX-Sancheon 112 | 1 giờ 51 phút | 42,100 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.