Gyeongsan (경산) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa

Gyeongsan (경산) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:11
Chuyến cuối (Ngày thường)19:54
Số chuyến (Ngày thường)16
Thời gian ngắn nhất2 giờ 6 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:1110:25ITX-Saemaeul 10024 giờ 14 phút32,600 won
06:4811:15Mugunghwa 11524 giờ 27 phút32,600 won
07:2209:35Ktx 1022 giờ 13 phút39,900 won
07:5412:11Mugunghwa 11544 giờ 17 phút32,600 won
09:3213:22ITX-Saemaeul 10083 giờ 50 phút32,600 won
11:1515:32Mugunghwa 11564 giờ 17 phút32,600 won
11:3013:36KTX-Sancheon 2082 giờ 6 phút39,700 won
11:4315:59Mugunghwa 11584 giờ 16 phút32,600 won
13:0516:59ITX-Saemaeul 10103 giờ 54 phút32,600 won
13:5918:10Mugunghwa 11604 giờ 11 phút32,600 won
14:4919:25Mugunghwa 11624 giờ 36 phút32,600 won
16:1320:21ITX-Saemaeul 10164 giờ 8 phút32,600 won
16:4321:02Mugunghwa 11644 giờ 19 phút32,600 won
18:3422:29ITX-Saemaeul 10203 giờ 55 phút32,600 won
19:4023:54Mugunghwa 11664 giờ 14 phút32,600 won
19:5422:07KTX-Sancheon 1122 giờ 13 phút44,200 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:1110:25ITX-Saemaeul 10024 giờ 14 phút32,600 won
06:4811:15Mugunghwa 11524 giờ 27 phút32,600 won
07:2209:35Ktx 1022 giờ 13 phút39,900 won
07:5412:11Mugunghwa 11544 giờ 17 phút32,600 won
09:3213:22ITX-Saemaeul 10083 giờ 50 phút32,600 won
11:1515:32Mugunghwa 11564 giờ 17 phút32,600 won
11:3013:36KTX-Sancheon 2082 giờ 6 phút39,700 won
11:4315:59Mugunghwa 11584 giờ 16 phút32,600 won
13:0516:59ITX-Saemaeul 10103 giờ 54 phút32,600 won
13:5918:10Mugunghwa 11604 giờ 11 phút32,600 won
14:4919:25Mugunghwa 11624 giờ 36 phút32,600 won
16:1320:21ITX-Saemaeul 10164 giờ 8 phút32,600 won
16:4321:02Mugunghwa 11644 giờ 19 phút32,600 won
18:3422:29ITX-Saemaeul 10203 giờ 55 phút32,600 won
19:4023:54Mugunghwa 11664 giờ 14 phút32,600 won
19:5422:07KTX-Sancheon 1122 giờ 13 phút44,200 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.