Gyeongsan (경산) → Suwon (수원): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:11 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:40 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 13 |
| Thời gian ngắn nhất | 3 giờ 16 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:11 | 09:50 | ITX-Saemaeul 1002 | 3 giờ 39 phút | 28,600 won |
| 06:48 | 10:39 | Mugunghwa 1152 | 3 giờ 51 phút | 28,600 won |
| 07:54 | 11:35 | Mugunghwa 1154 | 3 giờ 41 phút | 28,600 won |
| 09:32 | 12:48 | ITX-Saemaeul 1008 | 3 giờ 16 phút | 28,600 won |
| 11:15 | 14:54 | Mugunghwa 1156 | 3 giờ 39 phút | 28,600 won |
| 11:43 | 15:18 | Mugunghwa 1158 | 3 giờ 35 phút | 28,600 won |
| 13:05 | 16:24 | ITX-Saemaeul 1010 | 3 giờ 19 phút | 28,600 won |
| 13:59 | 17:31 | Mugunghwa 1160 | 3 giờ 32 phút | 28,600 won |
| 14:49 | 18:45 | Mugunghwa 1162 | 3 giờ 56 phút | 28,600 won |
| 16:13 | 19:39 | ITX-Saemaeul 1016 | 3 giờ 26 phút | 28,600 won |
| 16:43 | 20:25 | Mugunghwa 1164 | 3 giờ 42 phút | 28,600 won |
| 18:34 | 21:54 | ITX-Saemaeul 1020 | 3 giờ 20 phút | 28,600 won |
| 19:40 | 23:13 | Mugunghwa 1166 | 3 giờ 33 phút | 28,600 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:11 | 09:50 | ITX-Saemaeul 1002 | 3 giờ 39 phút | 28,600 won |
| 06:48 | 10:39 | Mugunghwa 1152 | 3 giờ 51 phút | 28,600 won |
| 07:54 | 11:35 | Mugunghwa 1154 | 3 giờ 41 phút | 28,600 won |
| 09:32 | 12:48 | ITX-Saemaeul 1008 | 3 giờ 16 phút | 28,600 won |
| 11:15 | 14:54 | Mugunghwa 1156 | 3 giờ 39 phút | 28,600 won |
| 11:43 | 15:18 | Mugunghwa 1158 | 3 giờ 35 phút | 28,600 won |
| 13:05 | 16:24 | ITX-Saemaeul 1010 | 3 giờ 19 phút | 28,600 won |
| 13:59 | 17:31 | Mugunghwa 1160 | 3 giờ 32 phút | 28,600 won |
| 14:49 | 18:45 | Mugunghwa 1162 | 3 giờ 56 phút | 28,600 won |
| 16:13 | 19:39 | ITX-Saemaeul 1016 | 3 giờ 26 phút | 28,600 won |
| 16:43 | 20:25 | Mugunghwa 1164 | 3 giờ 42 phút | 28,600 won |
| 18:34 | 21:54 | ITX-Saemaeul 1020 | 3 giờ 20 phút | 28,600 won |
| 19:40 | 23:13 | Mugunghwa 1166 | 3 giờ 33 phút | 28,600 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.