Gyeryong (계룡) → GwangjuSongjeong Station (광주송정): lịch Tàu hỏa

Gyeryong (계룡) → GwangjuSongjeong Station (광주송정): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)08:38
Chuyến cuối (Ngày thường)22:31
Số chuyến (Ngày thường)12
Thời gian ngắn nhất1 giờ 13 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
08:3809:51KTX-Sancheon 4531 giờ 13 phút18,600 won
09:0310:22KTX-Sancheon (A-type) 4551 giờ 19 phút18,600 won
10:5312:43ITX-Saemaeul 14011 giờ 50 phút15,400 won
11:0912:23Ktx 6511 giờ 14 phút18,600 won
14:2116:08ITX-Saemaeul 14051 giờ 47 phút15,400 won
16:0617:25KTX-Sancheon 4571 giờ 19 phút18,600 won
17:2818:42KTX-Sancheon (A-type) 6531 giờ 14 phút18,600 won
18:2620:04KTX-Sancheon 4591 giờ 38 phút16,600 won
18:2620:04KTX-Sancheon (A-type) 94591 giờ 38 phút16,600 won
20:3422:36Mugunghwa 14512 giờ 2 phút15,400 won
21:2123:08ITX-Saemaeul 14091 giờ 47 phút15,400 won
22:3123:44KTX-Sancheon 4611 giờ 13 phút18,600 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
08:3809:51KTX-Sancheon 4531 giờ 13 phút18,600 won
09:0310:22KTX-Sancheon (A-type) 4551 giờ 19 phút18,600 won
10:5312:43ITX-Saemaeul 14011 giờ 50 phút15,400 won
11:0912:23Ktx 6511 giờ 14 phút18,600 won
14:2116:08ITX-Saemaeul 14051 giờ 47 phút15,400 won
16:0617:25KTX-Sancheon 4571 giờ 19 phút18,600 won
17:2818:42KTX-Sancheon (A-type) 6531 giờ 14 phút18,600 won
18:2620:04Ktx 4911 giờ 38 phút16,600 won
20:3422:36Mugunghwa 14512 giờ 2 phút15,400 won
21:2123:08ITX-Saemaeul 14091 giờ 47 phút15,400 won
22:3123:44KTX-Sancheon 4611 giờ 13 phút18,600 won
22:3123:44KTX-Sancheon (B-type) 94611 giờ 13 phút18,600 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.