Gyeryong (계룡): lịch Tàu hỏa
Điểm đến
| Điểm đến | Chuyến đầu | Chuyến cuối | Số chuyến | Thời gian ngắn nhất |
|---|---|---|---|---|
| Iksan (익산) | 06:27 | 23:46 | 34 | 41 phút |
| GwangjuSongjeong Station (광주송정) | 08:38 | 22:31 | 12 | 1 giờ 13 phút |
| Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) | 06:22 | 22:17 | 25 | 1 giờ 19 phút |
| Seoul (서울) | 07:54 | 18:50 | 3 | 1 giờ 33 phút |
| Suncheon (순천) | 07:46 | 21:38 | 9 | 1 giờ 59 phút |
| Jecheon (제천) | 08:23 | 14:45 | 2 | 2 giờ 29 phút |
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.