Gyeryong (계룡) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:54 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 18:50 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 3 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 33 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:54 | 09:32 | Ktx 464 | 1 giờ 38 phút | 25,800 won |
| 13:43 | 15:22 | KTX-Sancheon (B-type) 456 | 1 giờ 39 phút | 23,300 won |
| 18:50 | 20:23 | KTX-Sancheon 458 | 1 giờ 33 phút | 23,300 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:54 | 09:32 | Ktx 464 | 1 giờ 38 phút | 25,800 won |
| 13:43 | 15:22 | KTX-Sancheon (B-type) 456 | 1 giờ 39 phút | 23,300 won |
| 13:43 | 15:22 | KTX-Sancheon (B-type) 584 | 1 giờ 39 phút | 23,300 won |
| 18:50 | 20:23 | KTX-Sancheon 458 | 1 giờ 33 phút | 23,300 won |
| 18:50 | 20:23 | KTX-Sancheon (B-type) 586 | 1 giờ 33 phút | 23,300 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.