Gyeryong (계룡) → Suncheon (순천): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:46 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:38 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 9 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 59 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:46 | 10:12 | ITX-Maum 1501 | 2 giờ 26 phút | 20,100 won |
| 08:38 | 10:40 | KTX-Sancheon (B-type) 541 | 2 giờ 2 phút | 20,300 won |
| 09:03 | 11:02 | KTX-Sancheon 543 | 1 giờ 59 phút | 20,300 won |
| 09:26 | 11:42 | ITX-Saemaeul 1503 | 2 giờ 16 phút | 20,100 won |
| 10:43 | 13:18 | ITX-Maum 1541 | 2 giờ 35 phút | |
| 12:06 | 14:43 | Mugunghwa 1571 | 2 giờ 37 phút | 20,100 won |
| 17:39 | 20:26 | Mugunghwa 1573 | 2 giờ 47 phút | 20,100 won |
| 18:48 | 21:02 | ITX-Saemaeul 1505 | 2 giờ 14 phút | 20,100 won |
| 21:38 | 00:01 | Mugunghwa 1575 | 2 giờ 23 phút | 20,100 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:46 | 10:12 | ITX-Maum 1501 | 2 giờ 26 phút | 20,100 won |
| 08:38 | 10:40 | KTX-Sancheon (B-type) 541 | 2 giờ 2 phút | 20,300 won |
| 09:03 | 11:02 | KTX-Sancheon (A-type) 581 | 1 giờ 59 phút | 20,300 won |
| 09:26 | 11:42 | ITX-Saemaeul 1503 | 2 giờ 16 phút | 20,100 won |
| 10:43 | 13:18 | ITX-Maum 1541 | 2 giờ 35 phút | |
| 12:06 | 14:43 | Mugunghwa 1571 | 2 giờ 37 phút | 20,100 won |
| 14:33 | 16:35 | KTX-Sancheon (A-type) 583 | 2 giờ 2 phút | 20,300 won |
| 17:39 | 20:26 | Mugunghwa 1573 | 2 giờ 47 phút | 20,100 won |
| 18:48 | 21:02 | ITX-Saemaeul 1505 | 2 giờ 14 phút | 20,100 won |
| 21:38 | 00:01 | Mugunghwa 1575 | 2 giờ 23 phút | 20,100 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.