Gyeryong (계룡) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:22 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:17 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 25 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 19 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:22 | 08:55 | Mugunghwa 1472 | 2 giờ 33 phút | 17,700 won |
| 07:08 | 08:31 | KTX-Sancheon 452 | 1 giờ 23 phút | 23,100 won |
| 07:54 | 09:25 | Ktx 464 | 1 giờ 31 phút | 25,500 won |
| 08:48 | 10:55 | ITX-Saemaeul 1422 | 2 giờ 7 phút | 17,700 won |
| 09:35 | 11:58 | Mugunghwa 1572 | 2 giờ 23 phút | 17,700 won |
| 09:48 | 11:07 | Ktx 454 | 1 giờ 19 phút | 25,500 won |
| 10:00 | 12:26 | Mugunghwa 1452 | 2 giờ 26 phút | 17,700 won |
| 10:52 | 12:53 | ITX-Saemaeul 1424 | 2 giờ 1 phút | 17,700 won |
| 11:30 | 13:49 | ITX-Saemaeul 1502 | 2 giờ 19 phút | 17,700 won |
| 13:03 | 15:08 | ITX-Saemaeul 1402 | 2 giờ 5 phút | 17,700 won |
| 13:43 | 15:12 | KTX-Sancheon (B-type) 456 | 1 giờ 29 phút | 23,100 won |
| 14:12 | 16:46 | Mugunghwa 1462 | 2 giờ 34 phút | 17,700 won |
| 15:03 | 17:16 | ITX-Saemaeul 1442 | 2 giờ 13 phút | 17,700 won |
| 15:32 | 17:36 | ITX-Saemaeul 1426 | 2 giờ 4 phút | 17,700 won |
| 16:16 | 18:52 | Mugunghwa 1574 | 2 giờ 36 phút | 17,700 won |
| 16:53 | 19:06 | ITX-Saemaeul 1504 | 2 giờ 13 phút | 17,700 won |
| 17:43 | 20:22 | Mugunghwa 1464 | 2 giờ 39 phút | 17,700 won |
| 18:50 | 20:15 | KTX-Sancheon 458 | 1 giờ 25 phút | 23,100 won |
| 19:09 | 20:42 | KTX-Sancheon 460 | 1 giờ 33 phút | 23,100 won |
| 19:19 | 21:40 | ITX-Saemaeul 1408 | 2 giờ 21 phút | 17,700 won |
| 20:13 | 22:22 | ITX-Saemaeul 1410 | 2 giờ 9 phút | 17,700 won |
| 20:28 | 22:37 | ITX-Saemaeul 1428 | 2 giờ 9 phút | 17,700 won |
| 21:17 | 22:41 | KTX-Sancheon 462 | 1 giờ 24 phút | 25,500 won |
| 21:24 | 23:38 | Mugunghwa 1576 | 2 giờ 14 phút | 17,700 won |
| 22:17 | 00:31 | ITX-Maum 1506 | 2 giờ 14 phút | 17,700 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:22 | 08:55 | Mugunghwa 1472 | 2 giờ 33 phút | 17,700 won |
| 07:08 | 08:31 | KTX-Sancheon 452 | 1 giờ 23 phút | 23,100 won |
| 07:08 | 08:31 | KTX-Sancheon (B-type) 9452 | 1 giờ 23 phút | 23,100 won |
| 07:54 | 09:25 | Ktx 464 | 1 giờ 31 phút | 25,500 won |
| 08:48 | 10:55 | ITX-Saemaeul 1422 | 2 giờ 7 phút | 17,700 won |
| 09:35 | 11:58 | Mugunghwa 1572 | 2 giờ 23 phút | 17,700 won |
| 09:48 | 11:07 | Ktx 454 | 1 giờ 19 phút | 25,500 won |
| 10:00 | 12:26 | Mugunghwa 1452 | 2 giờ 26 phút | 17,700 won |
| 10:52 | 12:53 | ITX-Saemaeul 1424 | 2 giờ 1 phút | 17,700 won |
| 11:13 | 12:36 | KTX-Sancheon (A-type) 582 | 1 giờ 23 phút | 23,100 won |
| 11:30 | 13:49 | ITX-Saemaeul 1502 | 2 giờ 19 phút | 17,700 won |
| 13:03 | 15:08 | ITX-Saemaeul 1402 | 2 giờ 5 phút | 17,700 won |
| 13:43 | 15:12 | KTX-Sancheon (B-type) 456 | 1 giờ 29 phút | 23,100 won |
| 13:43 | 15:12 | KTX-Sancheon (B-type) 584 | 1 giờ 29 phút | 23,100 won |
| 14:12 | 16:46 | Mugunghwa 1462 | 2 giờ 34 phút | 17,700 won |
| 15:03 | 17:16 | ITX-Saemaeul 1442 | 2 giờ 13 phút | 17,700 won |
| 15:32 | 17:36 | ITX-Saemaeul 1426 | 2 giờ 4 phút | 17,700 won |
| 16:16 | 18:52 | Mugunghwa 1574 | 2 giờ 36 phút | 17,700 won |
| 16:53 | 19:06 | ITX-Saemaeul 1504 | 2 giờ 13 phút | 17,700 won |
| 17:43 | 20:22 | Mugunghwa 1464 | 2 giờ 39 phút | 17,700 won |
| 18:50 | 20:15 | KTX-Sancheon 458 | 1 giờ 25 phút | 23,100 won |
| 18:50 | 20:15 | KTX-Sancheon (B-type) 586 | 1 giờ 25 phút | 23,100 won |
| 19:09 | 20:42 | KTX-Sancheon (B-type) 492 | 1 giờ 33 phút | 23,100 won |
| 19:09 | 20:42 | KTX-Sancheon 588 | 1 giờ 33 phút | 23,100 won |
| 19:19 | 21:40 | ITX-Saemaeul 1408 | 2 giờ 21 phút | 17,700 won |
| 20:13 | 22:22 | ITX-Saemaeul 1410 | 2 giờ 9 phút | 17,700 won |
| 20:28 | 22:37 | ITX-Saemaeul 1428 | 2 giờ 9 phút | 17,700 won |
| 21:17 | 22:41 | Ktx 462 | 1 giờ 24 phút | 25,500 won |
| 21:24 | 23:38 | Mugunghwa 1576 | 2 giờ 14 phút | 17,700 won |
| 22:17 | 00:31 | ITX-Maum 1506 | 2 giờ 14 phút | 17,700 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.