Gyeryong (계룡) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산): lịch Tàu hỏa

Gyeryong (계룡) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:22
Chuyến cuối (Ngày thường)22:17
Số chuyến (Ngày thường)25
Thời gian ngắn nhất1 giờ 19 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:2208:55Mugunghwa 14722 giờ 33 phút17,700 won
07:0808:31KTX-Sancheon 4521 giờ 23 phút23,100 won
07:5409:25Ktx 4641 giờ 31 phút25,500 won
08:4810:55ITX-Saemaeul 14222 giờ 7 phút17,700 won
09:3511:58Mugunghwa 15722 giờ 23 phút17,700 won
09:4811:07Ktx 4541 giờ 19 phút25,500 won
10:0012:26Mugunghwa 14522 giờ 26 phút17,700 won
10:5212:53ITX-Saemaeul 14242 giờ 1 phút17,700 won
11:3013:49ITX-Saemaeul 15022 giờ 19 phút17,700 won
13:0315:08ITX-Saemaeul 14022 giờ 5 phút17,700 won
13:4315:12KTX-Sancheon (B-type) 4561 giờ 29 phút23,100 won
14:1216:46Mugunghwa 14622 giờ 34 phút17,700 won
15:0317:16ITX-Saemaeul 14422 giờ 13 phút17,700 won
15:3217:36ITX-Saemaeul 14262 giờ 4 phút17,700 won
16:1618:52Mugunghwa 15742 giờ 36 phút17,700 won
16:5319:06ITX-Saemaeul 15042 giờ 13 phút17,700 won
17:4320:22Mugunghwa 14642 giờ 39 phút17,700 won
18:5020:15KTX-Sancheon 4581 giờ 25 phút23,100 won
19:0920:42KTX-Sancheon 4601 giờ 33 phút23,100 won
19:1921:40ITX-Saemaeul 14082 giờ 21 phút17,700 won
20:1322:22ITX-Saemaeul 14102 giờ 9 phút17,700 won
20:2822:37ITX-Saemaeul 14282 giờ 9 phút17,700 won
21:1722:41KTX-Sancheon 4621 giờ 24 phút25,500 won
21:2423:38Mugunghwa 15762 giờ 14 phút17,700 won
22:1700:31ITX-Maum 15062 giờ 14 phút17,700 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:2208:55Mugunghwa 14722 giờ 33 phút17,700 won
07:0808:31KTX-Sancheon 4521 giờ 23 phút23,100 won
07:0808:31KTX-Sancheon (B-type) 94521 giờ 23 phút23,100 won
07:5409:25Ktx 4641 giờ 31 phút25,500 won
08:4810:55ITX-Saemaeul 14222 giờ 7 phút17,700 won
09:3511:58Mugunghwa 15722 giờ 23 phút17,700 won
09:4811:07Ktx 4541 giờ 19 phút25,500 won
10:0012:26Mugunghwa 14522 giờ 26 phút17,700 won
10:5212:53ITX-Saemaeul 14242 giờ 1 phút17,700 won
11:1312:36KTX-Sancheon (A-type) 5821 giờ 23 phút23,100 won
11:3013:49ITX-Saemaeul 15022 giờ 19 phút17,700 won
13:0315:08ITX-Saemaeul 14022 giờ 5 phút17,700 won
13:4315:12KTX-Sancheon (B-type) 4561 giờ 29 phút23,100 won
13:4315:12KTX-Sancheon (B-type) 5841 giờ 29 phút23,100 won
14:1216:46Mugunghwa 14622 giờ 34 phút17,700 won
15:0317:16ITX-Saemaeul 14422 giờ 13 phút17,700 won
15:3217:36ITX-Saemaeul 14262 giờ 4 phút17,700 won
16:1618:52Mugunghwa 15742 giờ 36 phút17,700 won
16:5319:06ITX-Saemaeul 15042 giờ 13 phút17,700 won
17:4320:22Mugunghwa 14642 giờ 39 phút17,700 won
18:5020:15KTX-Sancheon 4581 giờ 25 phút23,100 won
18:5020:15KTX-Sancheon (B-type) 5861 giờ 25 phút23,100 won
19:0920:42KTX-Sancheon (B-type) 4921 giờ 33 phút23,100 won
19:0920:42KTX-Sancheon 5881 giờ 33 phút23,100 won
19:1921:40ITX-Saemaeul 14082 giờ 21 phút17,700 won
20:1322:22ITX-Saemaeul 14102 giờ 9 phút17,700 won
20:2822:37ITX-Saemaeul 14282 giờ 9 phút17,700 won
21:1722:41Ktx 4621 giờ 24 phút25,500 won
21:2423:38Mugunghwa 15762 giờ 14 phút17,700 won
22:1700:31ITX-Maum 15062 giờ 14 phút17,700 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.