Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) → Gyeryong (계룡): lịch Tàu hỏa

Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) → Gyeryong (계룡): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:25
Chuyến cuối (Ngày thường)21:22
Số chuyến (Ngày thường)28
Thời gian ngắn nhất1 giờ 15 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:2507:45ITX-Maum 15012 giờ 20 phút17,700 won
06:1007:35Ktx 4511 giờ 25 phút23,100 won
06:2408:50ITX-Saemaeul 14212 giờ 26 phút17,700 won
07:0809:24ITX-Saemaeul 15032 giờ 16 phút17,700 won
07:1308:36KTX-Sancheon 4531 giờ 23 phút23,100 won
07:1308:36KTX-Sancheon (B-type) 5411 giờ 23 phút23,100 won
07:3310:07Mugunghwa 14612 giờ 34 phút17,700 won
07:4309:01KTX-Sancheon (A-type) 4551 giờ 18 phút23,100 won
07:4309:01KTX-Sancheon 5431 giờ 18 phút23,100 won
08:4410:51ITX-Saemaeul 14012 giờ 7 phút17,700 won
09:3812:05Mugunghwa 15712 giờ 27 phút17,700 won
09:5612:18ITX-Saemaeul 14412 giờ 22 phút17,700 won
12:0714:20ITX-Saemaeul 14052 giờ 13 phút17,700 won
13:2415:36ITX-Saemaeul 14232 giờ 12 phút17,700 won
14:3816:04KTX-Sancheon 4571 giờ 26 phút23,100 won
14:5617:16Mugunghwa 14632 giờ 20 phút17,700 won
15:1017:37Mugunghwa 15732 giờ 27 phút17,700 won
16:1618:33ITX-Saemaeul 14252 giờ 17 phút17,700 won
16:4218:47ITX-Saemaeul 15052 giờ 5 phút17,700 won
17:1018:25KTX-Sancheon 4591 giờ 15 phút25,500 won
17:1018:25KTX-Sancheon (A-type) 94591 giờ 15 phút23,100 won
17:4819:03Ktx 4651 giờ 15 phút23,100 won
18:1020:33Mugunghwa 14512 giờ 23 phút17,700 won
19:1121:19ITX-Saemaeul 14092 giờ 8 phút17,700 won
19:1521:37Mugunghwa 15752 giờ 22 phút17,700 won
20:0322:08ITX-Saemaeul 14272 giờ 5 phút17,700 won
21:0922:30KTX-Sancheon 4611 giờ 21 phút23,100 won
21:2223:45Mugunghwa 14712 giờ 23 phút17,700 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:2507:45ITX-Maum 15012 giờ 20 phút17,700 won
06:1007:35Ktx 4511 giờ 25 phút23,100 won
06:2408:50ITX-Saemaeul 14212 giờ 26 phút17,700 won
07:0809:24ITX-Saemaeul 15032 giờ 16 phút17,700 won
07:1308:36KTX-Sancheon 4531 giờ 23 phút23,100 won
07:1308:36KTX-Sancheon (B-type) 5411 giờ 23 phút23,100 won
07:3310:07Mugunghwa 14612 giờ 34 phút17,700 won
07:4309:01KTX-Sancheon (A-type) 4551 giờ 18 phút23,100 won
07:4309:01KTX-Sancheon (A-type) 5811 giờ 18 phút23,100 won
08:4410:51ITX-Saemaeul 14012 giờ 7 phút17,700 won
09:3812:05Mugunghwa 15712 giờ 27 phút17,700 won
09:5612:18ITX-Saemaeul 14412 giờ 22 phút17,700 won
12:0714:20ITX-Saemaeul 14052 giờ 13 phút17,700 won
13:1114:31KTX-Sancheon (A-type) 5831 giờ 20 phút23,100 won
13:2415:36ITX-Saemaeul 14232 giờ 12 phút17,700 won
14:3816:04KTX-Sancheon 4571 giờ 26 phút23,100 won
14:3816:04KTX-Sancheon (B-type) 5851 giờ 26 phút23,100 won
14:5617:15Mugunghwa 14632 giờ 19 phút17,700 won
15:1017:37Mugunghwa 15732 giờ 27 phút17,700 won
16:1618:33ITX-Saemaeul 14252 giờ 17 phút17,700 won
16:4218:47ITX-Saemaeul 15052 giờ 5 phút17,700 won
17:1018:25Ktx 4911 giờ 15 phút23,100 won
17:4819:03Ktx 4651 giờ 15 phút23,100 won
18:1020:33Mugunghwa 14512 giờ 23 phút17,700 won
19:1121:19ITX-Saemaeul 14092 giờ 8 phút17,700 won
19:1521:37Mugunghwa 15752 giờ 22 phút17,700 won
20:0322:08ITX-Saemaeul 14272 giờ 5 phút17,700 won
21:0922:30KTX-Sancheon 4611 giờ 21 phút23,100 won
21:0922:30KTX-Sancheon (B-type) 94611 giờ 21 phút23,100 won
21:2223:45Mugunghwa 14712 giờ 23 phút17,700 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.