Haengsin (행신) → Gongju (공주): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:00 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 10:10 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 3 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 27 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:00 | 07:31 | Ktx 405 | 1 giờ 31 phút | 24,400 won |
| 07:18 | 08:45 | KTX-Sancheon (A-type) 409 | 1 giờ 27 phút | 24,400 won |
| 10:10 | 11:38 | KTX-Sancheon (A-type) 419 | 1 giờ 28 phút | 24,400 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:00 | 07:31 | Ktx 405 | 1 giờ 31 phút | 24,400 won |
| 07:18 | 08:45 | KTX-Sancheon (A-type) 409 | 1 giờ 27 phút | 24,400 won |
| 07:18 | 08:45 | KTX-Sancheon (B-type) 561 | 1 giờ 27 phút | 24,400 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.