Haengsin (행신) → Jeongeup (정읍): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:00 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 12:25 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 4 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 58 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:00 | 08:09 | Ktx 405 | 2 giờ 9 phút | 36,600 won |
| 07:18 | 09:23 | KTX-Sancheon (A-type) 409 | 2 giờ 5 phút | 36,600 won |
| 10:10 | 12:16 | KTX-Sancheon (A-type) 419 | 2 giờ 6 phút | 36,600 won |
| 12:25 | 14:23 | Ktx 421 | 1 giờ 58 phút | 36,600 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:00 | 08:09 | Ktx 405 | 2 giờ 9 phút | 36,600 won |
| 07:18 | 09:23 | KTX-Sancheon (A-type) 409 | 2 giờ 5 phút | 36,600 won |
| 12:25 | 14:23 | Ktx 421 | 1 giờ 58 phút | 36,600 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.