Haengsin (행신) → Miryang (밀양): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 13:14 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 17:40 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 3 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 43 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 13:14 | 16:02 | Ktx 217 | 2 giờ 48 phút | 44,500 won |
| 16:52 | 19:35 | Ktx 107 | 2 giờ 43 phút | 44,900 won |
| 17:40 | 20:33 | Ktx 225 | 2 giờ 53 phút | 44,500 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 13:14 | 16:02 | Ktx 217 | 2 giờ 48 phút | 44,500 won |
| 16:52 | 19:35 | Ktx 107 | 2 giờ 43 phút | 44,900 won |
| 17:40 | 20:33 | Ktx 225 | 2 giờ 53 phút | 44,500 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.