Haengsin (행신) → Osong (오송): lịch Tàu hỏa

Haengsin (행신) → Osong (오송): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:00
Chuyến cuối (Ngày thường)20:17
Số chuyến (Ngày thường)13
Thời gian ngắn nhất1 giờ 8 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:0007:14Ktx 4051 giờ 14 phút18,100 won
06:1107:19Ktx 91 giờ 8 phút18,200 won
07:0108:13Ktx 131 giờ 12 phút18,200 won
07:4609:01KTX-Sancheon (A-type) 1011 giờ 15 phút15,400 won
07:4609:01KTX-Sancheon (B-type) 2571 giờ 15 phút18,100 won
09:2910:44KTX-Sancheon 5091 giờ 15 phút18,200 won
12:1713:25KTX-Sancheon 4631 giờ 8 phút18,200 won
12:1713:25KTX-Sancheon (A-type) 5151 giờ 8 phút18,200 won
13:3614:46Ktx 411 giờ 10 phút18,200 won
14:3615:51Ktx 471 giờ 15 phút18,200 won
18:0319:17Ktx 651 giờ 14 phút18,200 won
20:1721:30KTX-Sancheon 2271 giờ 13 phút18,100 won
20:1721:30KTX-Sancheon (A-type) 2791 giờ 13 phút18,100 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:0007:14Ktx 4051 giờ 14 phút18,100 won
06:1107:19Ktx 91 giờ 8 phút18,200 won
07:0108:13Ktx 131 giờ 12 phút18,200 won
07:4609:01KTX-Sancheon 2331 giờ 15 phút18,100 won
07:4609:01KTX-Sancheon (B-type) 2571 giờ 15 phút18,100 won
09:2910:44KTX-Sancheon 5091 giờ 15 phút18,200 won
09:2910:44KTX-Sancheon (B-type) 95091 giờ 15 phút18,200 won
12:1713:25KTX-Sancheon 4631 giờ 8 phút18,200 won
12:1713:25KTX-Sancheon (A-type) 5151 giờ 8 phút18,200 won
13:3614:46Ktx 411 giờ 10 phút18,200 won
14:3615:51Ktx 471 giờ 15 phút18,200 won
18:0319:17Ktx 651 giờ 14 phút18,200 won
20:1721:30KTX-Sancheon 2271 giờ 13 phút18,100 won
20:1721:30KTX-Sancheon (A-type) 2791 giờ 13 phút18,100 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.