Osong (오송) → Haengsin (행신): lịch Tàu hỏa

Osong (오송) → Haengsin (행신): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)07:24
Chuyến cuối (Ngày thường)23:59
Số chuyến (Ngày thường)14
Thời gian ngắn nhất1 giờ 8 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:2408:43KTX-Sancheon (A-type) 4041 giờ 19 phút18,100 won
07:2408:43KTX-Sancheon (A-type) 5021 giờ 19 phút18,200 won
10:0311:27KTX-Sancheon (A-type) 4081 giờ 24 phút18,100 won
10:0311:27KTX-Sancheon 5061 giờ 24 phút18,200 won
10:3311:45Ktx 181 giờ 12 phút18,200 won
15:5417:07Ktx 401 giờ 13 phút18,200 won
17:5819:17Ktx 5241 giờ 19 phút18,200 won
20:2321:41Ktx 5281 giờ 18 phút18,200 won
21:4423:03KTX-Sancheon (B-type) 4381 giờ 19 phút18,100 won
21:4423:03KTX-Sancheon (A-type) 5301 giờ 19 phút18,200 won
22:3523:53KTX-Sancheon 4421 giờ 18 phút18,100 won
22:3523:53KTX-Sancheon (B-type) 5321 giờ 18 phút18,200 won
22:5300:06Ktx 761 giờ 13 phút18,200 won
23:5901:07KTX-Sancheon (A-type) 5341 giờ 8 phút18,200 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:2408:43KTX-Sancheon (A-type) 4041 giờ 19 phút18,100 won
07:2408:43KTX-Sancheon (A-type) 5021 giờ 19 phút18,200 won
10:0311:27KTX-Sancheon (A-type) 4081 giờ 24 phút18,100 won
10:0311:27KTX-Sancheon 5061 giờ 24 phút18,200 won
10:3311:45Ktx 181 giờ 12 phút18,200 won
15:5417:07Ktx 401 giờ 13 phút18,200 won
17:5819:17Ktx 5241 giờ 19 phút18,200 won
20:2321:41Ktx 5281 giờ 18 phút18,200 won
21:4423:03KTX-Sancheon (B-type) 4381 giờ 19 phút18,100 won
21:4423:03KTX-Sancheon (A-type) 5301 giờ 19 phút18,200 won
22:3523:53KTX-Sancheon 4421 giờ 18 phút18,100 won
22:3523:53KTX-Sancheon (B-type) 5321 giờ 18 phút18,200 won
22:5300:06Ktx 761 giờ 13 phút18,200 won
23:5901:07KTX-Sancheon (A-type) 5341 giờ 8 phút18,200 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.