Osong (오송) → Haengsin (행신): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:24 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 23:59 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 14 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 8 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:24 | 08:43 | KTX-Sancheon (A-type) 404 | 1 giờ 19 phút | 18,100 won |
| 07:24 | 08:43 | KTX-Sancheon (A-type) 502 | 1 giờ 19 phút | 18,200 won |
| 10:03 | 11:27 | KTX-Sancheon (A-type) 408 | 1 giờ 24 phút | 18,100 won |
| 10:03 | 11:27 | KTX-Sancheon 506 | 1 giờ 24 phút | 18,200 won |
| 10:33 | 11:45 | Ktx 18 | 1 giờ 12 phút | 18,200 won |
| 15:54 | 17:07 | Ktx 40 | 1 giờ 13 phút | 18,200 won |
| 17:58 | 19:17 | Ktx 524 | 1 giờ 19 phút | 18,200 won |
| 20:23 | 21:41 | Ktx 528 | 1 giờ 18 phút | 18,200 won |
| 21:44 | 23:03 | KTX-Sancheon (B-type) 438 | 1 giờ 19 phút | 18,100 won |
| 21:44 | 23:03 | KTX-Sancheon (A-type) 530 | 1 giờ 19 phút | 18,200 won |
| 22:35 | 23:53 | KTX-Sancheon 442 | 1 giờ 18 phút | 18,100 won |
| 22:35 | 23:53 | KTX-Sancheon (B-type) 532 | 1 giờ 18 phút | 18,200 won |
| 22:53 | 00:06 | Ktx 76 | 1 giờ 13 phút | 18,200 won |
| 23:59 | 01:07 | KTX-Sancheon (A-type) 534 | 1 giờ 8 phút | 18,200 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:24 | 08:43 | KTX-Sancheon (A-type) 404 | 1 giờ 19 phút | 18,100 won |
| 07:24 | 08:43 | KTX-Sancheon (A-type) 502 | 1 giờ 19 phút | 18,200 won |
| 10:03 | 11:27 | KTX-Sancheon (A-type) 408 | 1 giờ 24 phút | 18,100 won |
| 10:03 | 11:27 | KTX-Sancheon 506 | 1 giờ 24 phút | 18,200 won |
| 10:33 | 11:45 | Ktx 18 | 1 giờ 12 phút | 18,200 won |
| 15:54 | 17:07 | Ktx 40 | 1 giờ 13 phút | 18,200 won |
| 17:58 | 19:17 | Ktx 524 | 1 giờ 19 phút | 18,200 won |
| 20:23 | 21:41 | Ktx 528 | 1 giờ 18 phút | 18,200 won |
| 21:44 | 23:03 | KTX-Sancheon (B-type) 438 | 1 giờ 19 phút | 18,100 won |
| 21:44 | 23:03 | KTX-Sancheon (A-type) 530 | 1 giờ 19 phút | 18,200 won |
| 22:35 | 23:53 | KTX-Sancheon 442 | 1 giờ 18 phút | 18,100 won |
| 22:35 | 23:53 | KTX-Sancheon (B-type) 532 | 1 giờ 18 phút | 18,200 won |
| 22:53 | 00:06 | Ktx 76 | 1 giờ 13 phút | 18,200 won |
| 23:59 | 01:07 | KTX-Sancheon (A-type) 534 | 1 giờ 8 phút | 18,200 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.