Haengsin (행신) → Pohang (포항): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:46 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:17 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 3 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 51 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:46 | 10:39 | KTX-Sancheon (B-type) 257 | 2 giờ 53 phút | 49,800 won |
| 14:11 | 17:07 | KTX-Sancheon (A-type) 269 | 2 giờ 56 phút | 49,300 won |
| 20:17 | 23:08 | KTX-Sancheon (A-type) 279 | 2 giờ 51 phút | 49,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:46 | 10:39 | KTX-Sancheon (B-type) 257 | 2 giờ 53 phút | 49,800 won |
| 14:11 | 17:07 | KTX-Sancheon (A-type) 269 | 2 giờ 56 phút | 49,300 won |
| 20:17 | 23:08 | KTX-Sancheon (A-type) 279 | 2 giờ 51 phút | 49,800 won |
| 21:10 | 23:59 | KTX-Sancheon (A-type) 295 | 2 giờ 49 phút | 49,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.