Hamyeol (함열) → GwangjuSongjeong Station (광주송정): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 11:29 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:14 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 2 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 14 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 11:29 | 12:43 | ITX-Saemaeul 1401 | 1 giờ 14 phút | 11,000 won |
| 21:14 | 22:36 | Mugunghwa 1451 | 1 giờ 22 phút | 11,000 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 11:29 | 12:43 | ITX-Saemaeul 1401 | 1 giờ 14 phút | 11,000 won |
| 21:14 | 22:36 | Mugunghwa 1451 | 1 giờ 22 phút | 11,000 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.