Hwamyeong (화명) → Daejeon (대전): lịch Tàu hỏa

Hwamyeong (화명) → Daejeon (대전): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:38
Chuyến cuối (Ngày thường)21:16
Số chuyến (Ngày thường)8
Thời gian ngắn nhất3 giờ 13 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:3809:08Mugunghwa 11523 giờ 30 phút24,600 won
06:5210:08Mugunghwa 11543 giờ 16 phút24,600 won
09:1112:40Mugunghwa 11923 giờ 29 phút24,600 won
10:0113:26Mugunghwa 11563 giờ 25 phút24,600 won
10:4013:55Mugunghwa 11583 giờ 15 phút24,600 won
16:2719:48Mugunghwa 11943 giờ 21 phút24,600 won
18:3421:47Mugunghwa 11663 giờ 13 phút24,600 won
21:1600:35Mugunghwa 11963 giờ 19 phút24,600 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:3809:08Mugunghwa 11523 giờ 30 phút24,600 won
06:5210:08Mugunghwa 11543 giờ 16 phút24,600 won
09:1112:40Mugunghwa 11923 giờ 29 phút24,600 won
10:0113:26Mugunghwa 11563 giờ 25 phút24,600 won
10:4013:55Mugunghwa 11583 giờ 15 phút24,600 won
16:2719:48Mugunghwa 11943 giờ 21 phút24,600 won
18:3421:47Mugunghwa 11663 giờ 13 phút24,600 won
21:1600:35Mugunghwa 11963 giờ 19 phút24,600 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.