Hwanggan (황간) → Busan (부산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:10 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:27 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 7 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 27 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:10 | 10:13 | Mugunghwa 1193 | 3 giờ 3 phút | 20,800 won |
| 09:01 | 11:28 | ITX-Saemaeul 1003 | 2 giờ 27 phút | 20,800 won |
| 09:48 | 12:53 | Mugunghwa 1151 | 3 giờ 5 phút | 20,800 won |
| 13:27 | 16:21 | ITX-Maum 1131 | 2 giờ 54 phút | 20,800 won |
| 15:54 | 18:57 | Mugunghwa 1157 | 3 giờ 3 phút | 20,800 won |
| 18:54 | 21:52 | Mugunghwa 1197 | 2 giờ 58 phút | 20,800 won |
| 20:27 | 23:13 | Mugunghwa 1163 | 2 giờ 46 phút | 20,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:10 | 10:13 | Mugunghwa 1193 | 3 giờ 3 phút | 20,800 won |
| 09:01 | 11:28 | ITX-Saemaeul 1003 | 2 giờ 27 phút | 20,800 won |
| 09:48 | 12:53 | Mugunghwa 1151 | 3 giờ 5 phút | 20,800 won |
| 13:27 | 16:21 | ITX-Maum 1131 | 2 giờ 54 phút | 20,800 won |
| 15:54 | 18:57 | Mugunghwa 1157 | 3 giờ 3 phút | 20,800 won |
| 18:53 | 21:52 | Mugunghwa 1197 | 2 giờ 59 phút | 20,800 won |
| 20:27 | 23:13 | Mugunghwa 1163 | 2 giờ 46 phút | 20,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.