Busan (부산) → Hwanggan (황간): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:02 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 16:08 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 9 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 33 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:02 | 07:35 | ITX-Saemaeul 1002 | 2 giờ 33 phút | 20,800 won |
| 05:20 | 08:18 | Mugunghwa 1152 | 2 giờ 58 phút | 20,800 won |
| 07:31 | 10:24 | ITX-Maum 1132 | 2 giờ 53 phút | 20,800 won |
| 08:52 | 11:51 | Mugunghwa 1192 | 2 giờ 59 phút | 20,800 won |
| 09:42 | 12:41 | Mugunghwa 1156 | 2 giờ 59 phút | 20,800 won |
| 10:21 | 13:10 | Mugunghwa 1158 | 2 giờ 49 phút | 20,800 won |
| 13:34 | 16:15 | Mugunghwa 1162 | 2 giờ 41 phút | 20,800 won |
| 15:29 | 18:08 | Mugunghwa 1164 | 2 giờ 39 phút | 20,800 won |
| 16:08 | 19:08 | Mugunghwa 1194 | 3 giờ 0 phút | 20,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:02 | 07:35 | ITX-Saemaeul 1002 | 2 giờ 33 phút | 20,800 won |
| 05:20 | 08:18 | Mugunghwa 1152 | 2 giờ 58 phút | 20,800 won |
| 07:31 | 10:24 | ITX-Maum 1132 | 2 giờ 53 phút | 20,800 won |
| 08:52 | 11:51 | Mugunghwa 1192 | 2 giờ 59 phút | 20,800 won |
| 09:42 | 12:41 | Mugunghwa 1156 | 2 giờ 59 phút | 20,800 won |
| 10:21 | 13:10 | Mugunghwa 1158 | 2 giờ 49 phút | 20,800 won |
| 13:34 | 16:15 | Mugunghwa 1162 | 2 giờ 41 phút | 20,800 won |
| 15:29 | 18:08 | Mugunghwa 1164 | 2 giờ 39 phút | 20,800 won |
| 16:08 | 19:08 | Mugunghwa 1194 | 3 giờ 0 phút | 20,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.