Iksan (익산) → Gwangmyeong (광명): lịch Tàu hỏa

Iksan (익산) → Gwangmyeong (광명): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:14
Chuyến cuối (Ngày thường)23:01
Số chuyến (Ngày thường)37
Thời gian ngắn nhất56 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:1407:24KTX-Sancheon (B-type) 4021 giờ 10 phút27,400 won
06:2508:13KTX-Sancheon 4521 giờ 48 phút26,800 won
06:4507:56KTX-Sancheon (A-type) 4041 giờ 11 phút27,400 won
06:4507:56KTX-Sancheon (A-type) 5021 giờ 11 phút27,500 won
07:1209:07Ktx 4641 giờ 55 phút29,600 won
07:4208:52Ktx 5041 giờ 10 phút27,500 won
08:1809:28Ktx 4061 giờ 10 phút27,400 won
09:3210:41KTX-Sancheon (A-type) 4081 giờ 9 phút27,400 won
09:3210:41KTX-Sancheon 5061 giờ 9 phút27,500 won
10:2111:17KTX-Sancheon (B-type) 41056 phút27,400 won
10:2111:17KTX-Sancheon (B-type) 50856 phút27,500 won
10:5612:00Ktx 4121 giờ 4 phút27,400 won
11:3612:39Ktx 4141 giờ 3 phút27,400 won
11:5813:08KTX-Sancheon (A-type) 4161 giờ 10 phút27,400 won
11:5813:08KTX-Sancheon 5101 giờ 10 phút27,500 won
12:1213:21Ktx 4181 giờ 9 phút27,400 won
13:0014:54KTX-Sancheon (B-type) 4561 giờ 54 phút26,800 won
14:4115:43Ktx 4221 giờ 2 phút27,400 won
15:0716:08KTX-Sancheon (A-type) 4241 giờ 1 phút27,400 won
15:0716:08KTX-Sancheon 5181 giờ 1 phút27,500 won
15:4116:45KTX-Sancheon (A-type) 4261 giờ 4 phút27,400 won
15:4116:45KTX-Sancheon 5201 giờ 4 phút27,500 won
16:2717:23KTX-Sancheon (B-type) 42856 phút27,400 won
16:3417:43Ktx 5221 giờ 9 phút27,500 won
18:0619:57KTX-Sancheon 4581 giờ 51 phút26,800 won
18:1719:18KTX-Sancheon 4661 giờ 1 phút27,500 won
18:1719:18KTX-Sancheon (A-type) 5261 giờ 1 phút27,500 won
18:2620:23KTX-Sancheon 4601 giờ 57 phút26,800 won
19:1920:28Ktx 4341 giờ 9 phút27,400 won
19:4520:55Ktx 5281 giờ 10 phút27,500 won
20:0321:00Ktx 43657 phút27,400 won
20:3422:23KTX-Sancheon 4621 giờ 49 phút29,600 won
21:0622:16KTX-Sancheon (B-type) 4381 giờ 10 phút27,400 won
21:0622:16KTX-Sancheon (A-type) 5301 giờ 10 phút27,500 won
21:2722:36KTX-Sancheon 4401 giờ 9 phút27,400 won
21:2722:36KTX-Sancheon (A-type) 94401 giờ 9 phút27,400 won
23:0123:57Ktx 44456 phút27,400 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:1407:24KTX-Sancheon (B-type) 4021 giờ 10 phút27,400 won
06:2508:13KTX-Sancheon 4521 giờ 48 phút26,800 won
06:2508:13KTX-Sancheon (B-type) 94521 giờ 48 phút26,800 won
06:4507:56KTX-Sancheon (A-type) 4041 giờ 11 phút27,400 won
06:4507:56KTX-Sancheon (A-type) 5021 giờ 11 phút27,500 won
07:1209:07Ktx 4641 giờ 55 phút29,600 won
07:4208:52Ktx 5041 giờ 10 phút27,500 won
08:1809:28Ktx 4061 giờ 10 phút27,400 won
09:3210:41KTX-Sancheon (A-type) 4081 giờ 9 phút27,400 won
09:3210:41KTX-Sancheon 5061 giờ 9 phút27,500 won
10:2111:17KTX-Sancheon (B-type) 41056 phút27,400 won
10:2111:17KTX-Sancheon (B-type) 50856 phút27,500 won
10:3012:18KTX-Sancheon (A-type) 5821 giờ 48 phút26,800 won
10:5612:00Ktx 4121 giờ 4 phút27,400 won
11:3612:39Ktx 4141 giờ 3 phút27,400 won
11:5813:08KTX-Sancheon (A-type) 4161 giờ 10 phút27,400 won
11:5813:08KTX-Sancheon 5101 giờ 10 phút27,500 won
12:1213:21Ktx 4181 giờ 9 phút27,400 won
13:0014:54KTX-Sancheon (B-type) 4561 giờ 54 phút26,800 won
13:0014:54KTX-Sancheon (B-type) 5841 giờ 54 phút26,800 won
14:4115:43Ktx 4221 giờ 2 phút27,400 won
15:0716:08KTX-Sancheon (A-type) 4241 giờ 1 phút27,400 won
15:0716:08KTX-Sancheon (B-type) 5621 giờ 1 phút27,500 won
15:4116:45KTX-Sancheon (A-type) 4261 giờ 4 phút27,400 won
15:4116:45KTX-Sancheon 5201 giờ 4 phút27,500 won
15:5417:04Ktx 5421 giờ 10 phút26,800 won
16:3417:43Ktx 5221 giờ 9 phút27,500 won
18:0619:57KTX-Sancheon 4581 giờ 51 phút26,800 won
18:0619:57KTX-Sancheon (B-type) 5861 giờ 51 phút26,800 won
18:1719:18KTX-Sancheon 4661 giờ 1 phút27,500 won
18:1719:18KTX-Sancheon (A-type) 5261 giờ 1 phút27,500 won
18:2620:23KTX-Sancheon (B-type) 4921 giờ 57 phút26,800 won
18:2620:23KTX-Sancheon 5881 giờ 57 phút26,800 won
19:1920:28Ktx 4341 giờ 9 phút27,400 won
19:4520:55Ktx 5281 giờ 10 phút27,500 won
20:0321:00Ktx 43657 phút27,400 won
20:3421:36KTX-Sancheon (A-type) 4741 giờ 2 phút27,400 won
20:3422:23Ktx 4621 giờ 49 phút29,600 won
21:0622:16KTX-Sancheon (B-type) 4381 giờ 10 phút27,400 won
21:0622:16KTX-Sancheon (A-type) 5301 giờ 10 phút27,500 won
21:2722:36Ktx 4501 giờ 9 phút27,400 won
23:0123:57Ktx 44456 phút27,400 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.