Gwangmyeong (광명) → Iksan (익산): lịch Tàu hỏa

Gwangmyeong (광명) → Iksan (익산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:25
Chuyến cuối (Ngày thường)22:41
Số chuyến (Ngày thường)42
Thời gian ngắn nhất52 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:2506:30KTX-Sancheon (A-type) 4011 giờ 5 phút27,400 won
05:2506:30KTX-Sancheon (B-type) 5011 giờ 5 phút27,500 won
06:0507:09KTX-Sancheon (B-type) 4031 giờ 4 phút27,400 won
06:0507:09KTX-Sancheon 5031 giờ 4 phút27,500 won
06:2708:18Ktx 4511 giờ 51 phút26,800 won
06:4607:51Ktx 4051 giờ 5 phút27,400 won
07:1108:22Ktx 5051 giờ 11 phút27,500 won
07:3009:19KTX-Sancheon 4531 giờ 49 phút26,800 won
07:3009:19KTX-Sancheon (B-type) 5411 giờ 49 phút26,800 won
07:5508:53Ktx 40758 phút27,400 won
08:0009:44KTX-Sancheon (A-type) 4551 giờ 44 phút26,800 won
08:0009:44KTX-Sancheon 5431 giờ 44 phút26,800 won
08:0509:05KTX-Sancheon (A-type) 4091 giờ 0 phút27,400 won
08:5810:02Ktx 5071 giờ 4 phút27,500 won
09:3610:34Ktx 41358 phút27,400 won
10:0211:07KTX-Sancheon (B-type) 4151 giờ 5 phút27,400 won
10:1111:16KTX-Sancheon 5091 giờ 5 phút27,500 won
10:2111:26Ktx 4171 giờ 5 phút27,400 won
11:1012:20Ktx 5111 giờ 10 phút27,500 won
12:2913:38Ktx 5451 giờ 9 phút27,500 won
12:4513:44Ktx 51359 phút27,500 won
13:0714:06Ktx 42159 phút27,400 won
13:4714:53Ktx 5171 giờ 6 phút27,500 won
14:2915:34KTX-Sancheon 4231 giờ 5 phút27,400 won
14:2915:34KTX-Sancheon (A-type) 5191 giờ 5 phút27,500 won
14:5616:47KTX-Sancheon 4571 giờ 51 phút26,800 won
15:0516:09Ktx 4251 giờ 4 phút27,400 won
15:5016:55Ktx 4271 giờ 5 phút27,400 won
16:5518:00KTX-Sancheon (B-type) 4311 giờ 5 phút27,400 won
16:5518:00KTX-Sancheon (B-type) 5211 giờ 5 phút27,500 won
17:2819:07KTX-Sancheon 4591 giờ 39 phút26,800 won
17:2819:07KTX-Sancheon (A-type) 94591 giờ 39 phút26,800 won
18:4919:54Ktx 4351 giờ 5 phút27,400 won
19:0520:11KTX-Sancheon (B-type) 5251 giờ 6 phút27,500 won
19:5921:03KTX-Sancheon (B-type) 4371 giờ 4 phút27,400 won
20:2621:30KTX-Sancheon (A-type) 4391 giờ 4 phút27,400 won
20:2621:30KTX-Sancheon 5271 giờ 4 phút27,500 won
20:5022:01Ktx 5291 giờ 11 phút27,500 won
21:2723:13KTX-Sancheon 4611 giờ 46 phút26,800 won
21:3522:36Ktx 4411 giờ 1 phút27,400 won
22:0522:57KTX-Sancheon (A-type) 53152 phút27,500 won
22:4123:44KTX-Sancheon 4431 giờ 3 phút27,400 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:2506:30KTX-Sancheon (A-type) 4011 giờ 5 phút27,400 won
05:2506:30KTX-Sancheon (B-type) 5011 giờ 5 phút27,500 won
06:0507:09KTX-Sancheon (B-type) 4031 giờ 4 phút27,400 won
06:0507:09KTX-Sancheon 5031 giờ 4 phút27,500 won
06:2708:18Ktx 4511 giờ 51 phút26,800 won
06:4607:51Ktx 4051 giờ 5 phút27,400 won
07:1108:22Ktx 5051 giờ 11 phút27,500 won
07:3009:19KTX-Sancheon 4531 giờ 49 phút26,800 won
07:3009:19KTX-Sancheon (B-type) 5411 giờ 49 phút26,800 won
07:5508:53Ktx 40758 phút27,400 won
08:0009:44KTX-Sancheon (A-type) 4551 giờ 44 phút26,800 won
08:0009:44KTX-Sancheon (A-type) 5811 giờ 44 phút26,800 won
08:0509:05KTX-Sancheon (A-type) 4091 giờ 0 phút27,400 won
08:0509:05KTX-Sancheon (B-type) 5611 giờ 0 phút27,500 won
08:5810:02Ktx 5071 giờ 4 phút27,500 won
09:3610:34Ktx 41358 phút27,400 won
10:0211:07KTX-Sancheon (B-type) 4151 giờ 5 phút27,400 won
10:1111:16KTX-Sancheon 5091 giờ 5 phút27,500 won
10:1111:16KTX-Sancheon (B-type) 95091 giờ 5 phút27,500 won
10:2111:26Ktx 4171 giờ 5 phút27,400 won
11:1012:20Ktx 5111 giờ 10 phút27,500 won
12:2913:38Ktx 5451 giờ 9 phút27,500 won
12:4513:44Ktx 51359 phút27,500 won
13:0714:06Ktx 42159 phút27,400 won
13:2815:14KTX-Sancheon (A-type) 5831 giờ 46 phút26,800 won
13:4714:53Ktx 5171 giờ 6 phút27,500 won
14:2915:34KTX-Sancheon 4231 giờ 5 phút27,400 won
14:2915:34KTX-Sancheon (A-type) 5191 giờ 5 phút27,500 won
14:5616:47KTX-Sancheon 4571 giờ 51 phút26,800 won
14:5616:47KTX-Sancheon (B-type) 5851 giờ 51 phút26,800 won
15:0516:09Ktx 4251 giờ 4 phút27,400 won
15:5016:55Ktx 4271 giờ 5 phút27,400 won
16:5518:00KTX-Sancheon (B-type) 4311 giờ 5 phút27,400 won
16:5518:00KTX-Sancheon (B-type) 5211 giờ 5 phút27,500 won
17:2819:07Ktx 4911 giờ 39 phút29,600 won
18:4919:54Ktx 4351 giờ 5 phút27,400 won
19:0520:11KTX-Sancheon (B-type) 5251 giờ 6 phút27,500 won
19:5921:03KTX-Sancheon (B-type) 4371 giờ 4 phút27,400 won
20:2621:30KTX-Sancheon (A-type) 4391 giờ 4 phút27,400 won
20:2621:30KTX-Sancheon 5271 giờ 4 phút27,500 won
20:5022:01Ktx 5291 giờ 11 phút27,500 won
21:2723:13KTX-Sancheon 4611 giờ 46 phút26,800 won
21:2723:13KTX-Sancheon (B-type) 94611 giờ 46 phút26,800 won
21:3522:36Ktx 4411 giờ 1 phút27,400 won
22:0522:57KTX-Sancheon (A-type) 53152 phút27,500 won
22:4123:44KTX-Sancheon 4431 giờ 3 phút27,400 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.