Iksan (익산) → Haengsin (행신): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:25 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 23:27 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 15 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 40 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:25 | 08:57 | KTX-Sancheon 452 | 2 giờ 32 phút | 30,000 won |
| 06:45 | 08:43 | KTX-Sancheon (A-type) 404 | 1 giờ 58 phút | 30,800 won |
| 06:45 | 08:43 | KTX-Sancheon (A-type) 502 | 1 giờ 58 phút | 30,800 won |
| 09:32 | 11:27 | KTX-Sancheon (A-type) 408 | 1 giờ 55 phút | 30,800 won |
| 09:32 | 11:27 | KTX-Sancheon 506 | 1 giờ 55 phút | 30,800 won |
| 10:56 | 12:50 | Ktx 412 | 1 giờ 54 phút | 30,800 won |
| 14:41 | 16:27 | Ktx 422 | 1 giờ 46 phút | 30,800 won |
| 17:21 | 19:17 | Ktx 524 | 1 giờ 56 phút | 30,800 won |
| 19:45 | 21:41 | Ktx 528 | 1 giờ 56 phút | 30,800 won |
| 21:06 | 23:03 | KTX-Sancheon (B-type) 438 | 1 giờ 57 phút | 30,800 won |
| 21:06 | 23:03 | KTX-Sancheon (A-type) 530 | 1 giờ 57 phút | 30,800 won |
| 22:04 | 23:53 | KTX-Sancheon 442 | 1 giờ 49 phút | 30,800 won |
| 22:04 | 23:53 | KTX-Sancheon (B-type) 532 | 1 giờ 49 phút | 30,800 won |
| 23:01 | 00:41 | Ktx 444 | 1 giờ 40 phút | 30,800 won |
| 23:27 | 01:07 | KTX-Sancheon (A-type) 534 | 1 giờ 40 phút | 30,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:25 | 08:57 | KTX-Sancheon 452 | 2 giờ 32 phút | 30,000 won |
| 06:25 | 08:57 | KTX-Sancheon (B-type) 9452 | 2 giờ 32 phút | 30,000 won |
| 06:45 | 08:43 | KTX-Sancheon (A-type) 404 | 1 giờ 58 phút | 30,800 won |
| 06:45 | 08:43 | KTX-Sancheon (A-type) 502 | 1 giờ 58 phút | 30,800 won |
| 09:32 | 11:27 | KTX-Sancheon (A-type) 408 | 1 giờ 55 phút | 30,800 won |
| 09:32 | 11:27 | KTX-Sancheon 506 | 1 giờ 55 phút | 30,800 won |
| 10:56 | 12:50 | Ktx 412 | 1 giờ 54 phút | 30,800 won |
| 14:41 | 16:27 | Ktx 422 | 1 giờ 46 phút | 30,800 won |
| 17:21 | 19:17 | Ktx 524 | 1 giờ 56 phút | 30,800 won |
| 18:32 | 20:18 | KTX-Sancheon (A-type) 564 | 1 giờ 46 phút | 30,800 won |
| 19:45 | 21:41 | Ktx 528 | 1 giờ 56 phút | 30,800 won |
| 21:06 | 23:03 | KTX-Sancheon (B-type) 438 | 1 giờ 57 phút | 30,800 won |
| 21:06 | 23:03 | KTX-Sancheon (A-type) 530 | 1 giờ 57 phút | 30,800 won |
| 22:04 | 23:53 | KTX-Sancheon 442 | 1 giờ 49 phút | 30,800 won |
| 22:04 | 23:53 | KTX-Sancheon (B-type) 532 | 1 giờ 49 phút | 30,800 won |
| 23:01 | 00:41 | Ktx 444 | 1 giờ 40 phút | 30,800 won |
| 23:27 | 01:07 | KTX-Sancheon (A-type) 534 | 1 giờ 40 phút | 30,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.