Haengsin (행신) → Iksan (익산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:00 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 12:25 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 9 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 40 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:00 | 07:51 | Ktx 405 | 1 giờ 51 phút | 30,800 won |
| 06:43 | 09:19 | KTX-Sancheon 453 | 2 giờ 36 phút | 30,000 won |
| 06:43 | 09:19 | KTX-Sancheon (B-type) 541 | 2 giờ 36 phút | 30,000 won |
| 07:18 | 09:05 | KTX-Sancheon (A-type) 409 | 1 giờ 47 phút | 30,800 won |
| 09:29 | 11:16 | KTX-Sancheon 509 | 1 giờ 47 phút | 30,800 won |
| 10:10 | 11:58 | KTX-Sancheon (A-type) 419 | 1 giờ 48 phút | 30,800 won |
| 12:17 | 13:57 | KTX-Sancheon 463 | 1 giờ 40 phút | 30,800 won |
| 12:17 | 13:57 | KTX-Sancheon (A-type) 515 | 1 giờ 40 phút | 30,800 won |
| 12:25 | 14:06 | Ktx 421 | 1 giờ 41 phút | 30,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:00 | 07:51 | Ktx 405 | 1 giờ 51 phút | 30,800 won |
| 06:43 | 09:19 | KTX-Sancheon 453 | 2 giờ 36 phút | 30,000 won |
| 06:43 | 09:19 | KTX-Sancheon (B-type) 541 | 2 giờ 36 phút | 30,000 won |
| 07:18 | 09:05 | KTX-Sancheon (A-type) 409 | 1 giờ 47 phút | 30,800 won |
| 07:18 | 09:05 | KTX-Sancheon (B-type) 561 | 1 giờ 47 phút | 30,800 won |
| 09:29 | 11:16 | KTX-Sancheon 509 | 1 giờ 47 phút | 30,800 won |
| 09:29 | 11:16 | KTX-Sancheon (B-type) 9509 | 1 giờ 47 phút | 30,800 won |
| 12:17 | 13:57 | KTX-Sancheon 463 | 1 giờ 40 phút | 30,800 won |
| 12:17 | 13:57 | KTX-Sancheon (A-type) 515 | 1 giờ 40 phút | 30,800 won |
| 12:25 | 14:06 | Ktx 421 | 1 giờ 41 phút | 30,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.