Iksan (익산) → Hamyeol (함열): lịch Tàu hỏa

Iksan (익산) → Hamyeol (함열): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:30
Chuyến cuối (Ngày thường)22:47
Số chuyến (Ngày thường)11
Thời gian ngắn nhất11 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:3005:42Mugunghwa 147212 phút4,800 won
08:3908:51Mugunghwa 157212 phút4,800 won
09:0009:12Mugunghwa 145212 phút4,800 won
13:1613:28Mugunghwa 146212 phút4,800 won
14:2514:36Mugunghwa 148211 phút2,600 won
15:2115:34Mugunghwa 157413 phút4,800 won
16:4516:56Mugunghwa 146411 phút4,800 won
18:2118:34ITX-Saemaeul 140813 phút4,800 won
20:2420:36Mugunghwa 157612 phút4,800 won
21:2521:37ITX-Maum 150612 phút4,800 won
22:4722:58Mugunghwa 148411 phút2,600 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:3005:42Mugunghwa 147212 phút4,800 won
08:3908:51Mugunghwa 157212 phút4,800 won
09:0009:12Mugunghwa 145212 phút4,800 won
13:1613:28Mugunghwa 146212 phút4,800 won
14:2514:36Mugunghwa 148211 phút2,600 won
15:2115:34Mugunghwa 157413 phút4,800 won
16:4516:56Mugunghwa 146411 phút4,800 won
18:2118:34ITX-Saemaeul 140813 phút4,800 won
20:2420:36Mugunghwa 157612 phút4,800 won
21:2521:37ITX-Maum 150612 phút4,800 won
22:4722:58Mugunghwa 148411 phút2,600 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.