Hamyeol (함열) → Iksan (익산): lịch Tàu hỏa

Hamyeol (함열) → Iksan (익산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)00:26
Chuyến cuối (Ngày thường)21:14
Số chuyến (Ngày thường)10
Thời gian ngắn nhất11 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
00:2600:38Mugunghwa 147112 phút4,800 won
07:1007:22Mugunghwa 148112 phút2,600 won
10:0510:16ITX-Saemaeul 150311 phút4,800 won
10:5711:09Mugunghwa 146112 phút4,800 won
11:2911:41ITX-Saemaeul 140112 phút4,800 won
12:5013:02Mugunghwa 157112 phút4,800 won
13:5514:07Mugunghwa 148312 phút2,600 won
18:0618:18Mugunghwa 146312 phút4,800 won
18:2518:38Mugunghwa 157313 phút4,800 won
21:1421:26Mugunghwa 145112 phút4,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
00:2600:38Mugunghwa 147112 phút4,800 won
07:1007:22Mugunghwa 148112 phút2,600 won
10:0510:16ITX-Saemaeul 150311 phút4,800 won
10:5711:09Mugunghwa 146112 phút4,800 won
11:2911:41ITX-Saemaeul 140112 phút4,800 won
12:5013:02Mugunghwa 157112 phút4,800 won
13:5514:07Mugunghwa 148312 phút2,600 won
18:0618:18Mugunghwa 146312 phút4,800 won
18:2518:38Mugunghwa 157313 phút4,800 won
21:1421:26Mugunghwa 145112 phút4,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.