Hamyeol (함열) → Iksan (익산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 00:26 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:14 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 10 |
| Thời gian ngắn nhất | 11 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 00:26 | 00:38 | Mugunghwa 1471 | 12 phút | 4,800 won |
| 07:10 | 07:22 | Mugunghwa 1481 | 12 phút | 2,600 won |
| 10:05 | 10:16 | ITX-Saemaeul 1503 | 11 phút | 4,800 won |
| 10:57 | 11:09 | Mugunghwa 1461 | 12 phút | 4,800 won |
| 11:29 | 11:41 | ITX-Saemaeul 1401 | 12 phút | 4,800 won |
| 12:50 | 13:02 | Mugunghwa 1571 | 12 phút | 4,800 won |
| 13:55 | 14:07 | Mugunghwa 1483 | 12 phút | 2,600 won |
| 18:06 | 18:18 | Mugunghwa 1463 | 12 phút | 4,800 won |
| 18:25 | 18:38 | Mugunghwa 1573 | 13 phút | 4,800 won |
| 21:14 | 21:26 | Mugunghwa 1451 | 12 phút | 4,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 00:26 | 00:38 | Mugunghwa 1471 | 12 phút | 4,800 won |
| 07:10 | 07:22 | Mugunghwa 1481 | 12 phút | 2,600 won |
| 10:05 | 10:16 | ITX-Saemaeul 1503 | 11 phút | 4,800 won |
| 10:57 | 11:09 | Mugunghwa 1461 | 12 phút | 4,800 won |
| 11:29 | 11:41 | ITX-Saemaeul 1401 | 12 phút | 4,800 won |
| 12:50 | 13:02 | Mugunghwa 1571 | 12 phút | 4,800 won |
| 13:55 | 14:07 | Mugunghwa 1483 | 12 phút | 2,600 won |
| 18:06 | 18:18 | Mugunghwa 1463 | 12 phút | 4,800 won |
| 18:25 | 18:38 | Mugunghwa 1573 | 13 phút | 4,800 won |
| 21:14 | 21:26 | Mugunghwa 1451 | 12 phút | 4,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.