Iksan (익산) → Hamyeol (함열): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:30 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:47 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 11 |
| Thời gian ngắn nhất | 11 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:30 | 05:42 | Mugunghwa 1472 | 12 phút | 4,800 won |
| 08:39 | 08:51 | Mugunghwa 1572 | 12 phút | 4,800 won |
| 09:00 | 09:12 | Mugunghwa 1452 | 12 phút | 4,800 won |
| 13:16 | 13:28 | Mugunghwa 1462 | 12 phút | 4,800 won |
| 14:25 | 14:36 | Mugunghwa 1482 | 11 phút | 2,600 won |
| 15:21 | 15:34 | Mugunghwa 1574 | 13 phút | 4,800 won |
| 16:45 | 16:56 | Mugunghwa 1464 | 11 phút | 4,800 won |
| 18:21 | 18:34 | ITX-Saemaeul 1408 | 13 phút | 4,800 won |
| 20:24 | 20:36 | Mugunghwa 1576 | 12 phút | 4,800 won |
| 21:25 | 21:37 | ITX-Maum 1506 | 12 phút | 4,800 won |
| 22:47 | 22:58 | Mugunghwa 1484 | 11 phút | 2,600 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:30 | 05:42 | Mugunghwa 1472 | 12 phút | 4,800 won |
| 08:39 | 08:51 | Mugunghwa 1572 | 12 phút | 4,800 won |
| 09:00 | 09:12 | Mugunghwa 1452 | 12 phút | 4,800 won |
| 13:16 | 13:28 | Mugunghwa 1462 | 12 phút | 4,800 won |
| 14:25 | 14:36 | Mugunghwa 1482 | 11 phút | 2,600 won |
| 15:21 | 15:34 | Mugunghwa 1574 | 13 phút | 4,800 won |
| 16:45 | 16:56 | Mugunghwa 1464 | 11 phút | 4,800 won |
| 18:21 | 18:34 | ITX-Saemaeul 1408 | 13 phút | 4,800 won |
| 20:24 | 20:36 | Mugunghwa 1576 | 12 phút | 4,800 won |
| 21:25 | 21:37 | ITX-Maum 1506 | 12 phút | 4,800 won |
| 22:47 | 22:58 | Mugunghwa 1484 | 11 phút | 2,600 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.