Iksan (익산) → Illo (일로): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 08:47 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:28 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 5 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 38 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:47 | 10:50 | ITX-Maum 1311 | 2 giờ 3 phút | 14,600 won |
| 11:43 | 13:31 | ITX-Saemaeul 1401 | 1 giờ 48 phút | 14,600 won |
| 15:08 | 16:46 | ITX-Saemaeul 1405 | 1 giờ 38 phút | 14,600 won |
| 15:45 | 17:40 | ITX-Maum 1313 | 1 giờ 55 phút | 14,600 won |
| 21:28 | 23:12 | Mugunghwa 1451 | 1 giờ 44 phút | 14,600 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:47 | 10:50 | ITX-Maum 1311 | 2 giờ 3 phút | 14,600 won |
| 11:43 | 13:31 | ITX-Saemaeul 1401 | 1 giờ 48 phút | 14,600 won |
| 15:08 | 16:46 | ITX-Saemaeul 1405 | 1 giờ 38 phút | 14,600 won |
| 15:45 | 17:40 | ITX-Maum 1313 | 1 giờ 55 phút | 14,600 won |
| 21:28 | 23:12 | Mugunghwa 1451 | 1 giờ 44 phút | 14,600 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.