Illo (일로) → Iksan (익산): lịch Tàu hỏa

Illo (일로) → Iksan (익산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)07:00
Chuyến cuối (Ngày thường)18:43
Số chuyến (Ngày thường)7
Thời gian ngắn nhất1 giờ 33 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:0008:58Mugunghwa 14521 giờ 58 phút14,600 won
10:2612:12ITX-Saemaeul 14021 giờ 46 phút14,600 won
11:1212:45ITX-Maum 14041 giờ 33 phút14,600 won
12:4814:34ITX-Maum 13121 giờ 46 phút14,600 won
16:2518:17ITX-Saemaeul 14081 giờ 52 phút14,600 won
17:4819:23ITX-Saemaeul 14101 giờ 35 phút14,600 won
18:4320:29ITX-Maum 13141 giờ 46 phút14,600 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:0008:58Mugunghwa 14521 giờ 58 phút14,600 won
10:2612:12ITX-Saemaeul 14021 giờ 46 phút14,600 won
11:1212:45ITX-Maum 14041 giờ 33 phút14,600 won
12:4814:34ITX-Maum 13121 giờ 46 phút14,600 won
16:2518:17ITX-Saemaeul 14081 giờ 52 phút14,600 won
17:4819:23ITX-Saemaeul 14101 giờ 35 phút14,600 won
18:4320:29ITX-Maum 13141 giờ 46 phút14,600 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.