Iksan (익산) → Imsil (임실): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:40 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:26 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 10 |
| Thời gian ngắn nhất | 35 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:40 | 07:15 | ITX-Maum 1521 | 35 phút | 5,100 won |
| 07:34 | 08:09 | ITX-Maum 1523 | 35 phút | 5,100 won |
| 08:38 | 09:13 | ITX-Maum 1501 | 35 phút | 5,100 won |
| 11:32 | 12:11 | ITX-Maum 1541 | 39 phút | |
| 13:04 | 13:40 | Mugunghwa 1571 | 36 phút | 5,100 won |
| 13:53 | 14:29 | ITX-Maum 1525 | 36 phút | 5,100 won |
| 17:10 | 17:46 | ITX-Maum 1527 | 36 phút | 5,100 won |
| 18:40 | 19:17 | Mugunghwa 1573 | 37 phút | 5,100 won |
| 21:06 | 21:41 | ITX-Maum 1529 | 35 phút | 5,100 won |
| 22:26 | 23:02 | Mugunghwa 1575 | 36 phút | 5,100 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:40 | 07:15 | ITX-Maum 1521 | 35 phút | 5,100 won |
| 07:34 | 08:09 | ITX-Maum 1523 | 35 phút | 5,100 won |
| 08:38 | 09:13 | ITX-Maum 1501 | 35 phút | 5,100 won |
| 11:04 | 11:37 | Saemaeul 2521 | 33 phút | 5,100 won |
| 11:32 | 12:11 | ITX-Maum 1541 | 39 phút | |
| 13:04 | 13:40 | Mugunghwa 1571 | 36 phút | 5,100 won |
| 13:53 | 14:29 | ITX-Maum 1525 | 36 phút | 5,100 won |
| 17:10 | 17:46 | ITX-Maum 1527 | 36 phút | 5,100 won |
| 18:40 | 19:17 | Mugunghwa 1573 | 37 phút | 5,100 won |
| 21:06 | 21:41 | ITX-Maum 1529 | 35 phút | 5,100 won |
| 22:26 | 23:02 | Mugunghwa 1575 | 36 phút | 5,100 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.