Imsil (임실) → Iksan (익산): lịch Tàu hỏa

Imsil (임실) → Iksan (익산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)07:33
Chuyến cuối (Ngày thường)22:23
Số chuyến (Ngày thường)11
Thời gian ngắn nhất32 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:3308:09ITX-Maum 152236 phút5,100 won
07:5808:37Mugunghwa 157239 phút5,100 won
10:1210:44ITX-Saemaeul 150232 phút5,100 won
11:1211:48ITX-Maum 152436 phút5,100 won
13:2113:58ITX-Maum 154237 phút
14:4515:19Mugunghwa 157434 phút5,100 won
15:2716:03ITX-Saemaeul 150436 phút5,100 won
19:0019:36ITX-Maum 152636 phút5,100 won
19:4520:22Mugunghwa 157637 phút5,100 won
20:4721:23ITX-Maum 150636 phút5,100 won
22:2323:00ITX-Maum 152837 phút5,100 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:3308:09ITX-Maum 152236 phút5,100 won
07:5808:37Mugunghwa 157239 phút5,100 won
10:1210:44ITX-Saemaeul 150232 phút5,100 won
11:1211:48ITX-Maum 152436 phút5,100 won
13:2113:58ITX-Maum 154237 phút
14:4515:19Mugunghwa 157434 phút5,100 won
15:2716:03ITX-Saemaeul 150436 phút5,100 won
18:4419:17Saemaeul 252233 phút5,100 won
19:0019:36ITX-Maum 152636 phút5,100 won
19:4520:22Mugunghwa 157637 phút5,100 won
20:4721:23ITX-Maum 150636 phút5,100 won
22:2323:00ITX-Maum 152837 phút5,100 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.